|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
176.064
|
140.327
|
135.632
|
154.640
|
146.933
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
396
|
250
|
444
|
275
|
87
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
175.668
|
140.076
|
135.188
|
154.365
|
146.846
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
141.476
|
114.552
|
104.998
|
124.895
|
110.098
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.192
|
25.525
|
30.191
|
29.470
|
36.748
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.498
|
386
|
3.800
|
504
|
3.840
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.890
|
20
|
45
|
182
|
452
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.584
|
3.512
|
3.782
|
3.944
|
4.640
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.875
|
5.985
|
5.865
|
5.954
|
7.685
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28.341
|
16.393
|
24.299
|
19.895
|
27.812
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
334
|
320
|
78
|
76
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-334
|
-320
|
-78
|
-76
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.341
|
16.059
|
23.979
|
19.817
|
27.736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.743
|
3.279
|
4.935
|
3.979
|
5.707
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.743
|
3.279
|
4.935
|
3.979
|
5.707
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
22.598
|
12.780
|
19.044
|
15.838
|
22.028
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
22.598
|
12.780
|
19.044
|
15.838
|
22.028
|