Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 176.064 140.327 135.632 154.640 146.933
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 396 250 444 275 87
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 175.668 140.076 135.188 154.365 146.846
4. Giá vốn hàng bán 141.476 114.552 104.998 124.895 110.098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.192 25.525 30.191 29.470 36.748
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.498 386 3.800 504 3.840
7. Chi phí tài chính 1.890 20 45 182 452
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2.584 3.512 3.782 3.944 4.640
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.875 5.985 5.865 5.954 7.685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28.341 16.393 24.299 19.895 27.812
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 334 320 78 76
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -334 -320 -78 -76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28.341 16.059 23.979 19.817 27.736
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.743 3.279 4.935 3.979 5.707
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.743 3.279 4.935 3.979 5.707
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22.598 12.780 19.044 15.838 22.028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22.598 12.780 19.044 15.838 22.028