Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43.186 40.029 42.534 44.829 42.474
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 43.186 40.029 42.534 44.829 42.474
4. Giá vốn hàng bán 25.811 23.810 24.899 25.911 24.221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17.375 16.218 17.635 18.917 18.253
6. Doanh thu hoạt động tài chính 336 146 470 307 216
7. Chi phí tài chính 17 105 170 238 310
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17 94 167 237 241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 12.863 11.759 13.023 13.185 13.134
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.921 2.813 2.531 2.622 3.148
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.911 1.686 2.382 3.180 1.878
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 361
13. Chi phí khác 192 0 417 282 455
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -192 0 -417 -282 -93
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.719 1.686 1.965 2.898 1.785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 377 395 439 637 438
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 377 395 439 637 438
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.342 1.292 1.526 2.261 1.347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.342 1.292 1.526 2.261 1.347