単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,534 44,829 42,474 51,249 50,830
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 42,534 44,829 42,474 51,249 50,830
4. Giá vốn hàng bán 24,899 25,911 24,221 28,812 25,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,635 18,917 18,253 22,437 25,246
6. Doanh thu hoạt động tài chính 470 307 216 155 549
7. Chi phí tài chính 170 238 310 584 995
-Trong đó: Chi phí lãi vay 167 237 241 355 347
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 13,023 13,185 13,134 14,885 17,053
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,531 2,622 3,148 3,459 3,582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,382 3,180 1,878 3,664 4,164
12. Thu nhập khác 0 0 361 0 0
13. Chi phí khác 417 282 455 245 241
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -417 -282 -93 -245 -241
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,965 2,898 1,785 3,419 3,923
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 439 637 438 773 952
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 439 637 438 773 952
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,526 2,261 1,347 2,646 2,971
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,526 2,261 1,347 2,646 2,971