|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,534
|
44,829
|
42,474
|
51,249
|
50,830
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42,534
|
44,829
|
42,474
|
51,249
|
50,830
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,899
|
25,911
|
24,221
|
28,812
|
25,584
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,635
|
18,917
|
18,253
|
22,437
|
25,246
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
470
|
307
|
216
|
155
|
549
|
|
7. Chi phí tài chính
|
170
|
238
|
310
|
584
|
995
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
167
|
237
|
241
|
355
|
347
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,023
|
13,185
|
13,134
|
14,885
|
17,053
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,531
|
2,622
|
3,148
|
3,459
|
3,582
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,382
|
3,180
|
1,878
|
3,664
|
4,164
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
361
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
417
|
282
|
455
|
245
|
241
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-417
|
-282
|
-93
|
-245
|
-241
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,965
|
2,898
|
1,785
|
3,419
|
3,923
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
439
|
637
|
438
|
773
|
952
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
439
|
637
|
438
|
773
|
952
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,526
|
2,261
|
1,347
|
2,646
|
2,971
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,526
|
2,261
|
1,347
|
2,646
|
2,971
|