|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43.186
|
40.029
|
42.534
|
44.829
|
42.474
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
43.186
|
40.029
|
42.534
|
44.829
|
42.474
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25.811
|
23.810
|
24.899
|
25.911
|
24.221
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.375
|
16.218
|
17.635
|
18.917
|
18.253
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
336
|
146
|
470
|
307
|
216
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17
|
105
|
170
|
238
|
310
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17
|
94
|
167
|
237
|
241
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.863
|
11.759
|
13.023
|
13.185
|
13.134
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.921
|
2.813
|
2.531
|
2.622
|
3.148
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.911
|
1.686
|
2.382
|
3.180
|
1.878
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
361
|
|
13. Chi phí khác
|
192
|
0
|
417
|
282
|
455
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-192
|
0
|
-417
|
-282
|
-93
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.719
|
1.686
|
1.965
|
2.898
|
1.785
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
377
|
395
|
439
|
637
|
438
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
377
|
395
|
439
|
637
|
438
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.342
|
1.292
|
1.526
|
2.261
|
1.347
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.342
|
1.292
|
1.526
|
2.261
|
1.347
|