Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.589.821 2.065.308 2.439.676 3.065.073 3.716.392
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.436 34.970 8.657 22.946 21.168
1. Tiền 25.436 34.970 7.937 22.746 21.168
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 720 200 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 12.560 300.615 164.515
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 258.230 118.955
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 12.560 42.385 45.560
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 985.421 1.115.534 1.747.782 1.921.739 2.690.613
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 906.926 426.070 860.282 1.118.665 1.656.287
2. Trả trước cho người bán 75.715 681.928 348.351 601.653 882.308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 218
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 40.430 17.147
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.130 14.081 545.694 168.654 151.827
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.350 -6.545 -6.545 -7.663 -17.175
IV. Tổng hàng tồn kho 563.855 879.905 668.564 806.275 833.464
1. Hàng tồn kho 563.855 879.905 668.564 806.275 833.464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.109 34.899 2.113 13.497 6.633
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.105 2.181 1.459 6.367 4.134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.004 32.718 654 7.131 2.499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.313.449 79.947 76.366 109.606 185.389
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.234.220 0 0 0 9.362
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 6.144
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 791
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.234.220 0 0 0 2.426
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.648 16.657 15.776 46.400 91.396
1. Tài sản cố định hữu hình 4.269 16.394 15.628 46.320 91.335
- Nguyên giá 23.899 40.596 43.831 78.499 188.720
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.631 -24.203 -28.203 -32.179 -97.384
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7.972 0 0 0 0
- Nguyên giá 9.581 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.609 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 408 263 148 80 61
- Nguyên giá 1.052 1.052 1.052 1.098 2.953
- Giá trị hao mòn lũy kế -644 -789 -904 -1.018 -2.892
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 66.580 63.290 60.590 63.206 84.632
1. Chi phí trả trước dài hạn 66.580 63.290 60.590 63.206 70.933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 13.698
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.903.270 2.145.255 2.516.042 3.174.680 3.901.782
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.558.221 1.379.555 1.729.145 2.303.770 2.989.132
I. Nợ ngắn hạn 1.270.712 1.379.555 1.729.145 2.303.362 2.979.961
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 677.904 573.447 1.007.622 1.257.545 1.802.844
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 538.524 624.531 541.223 845.211 577.389
4. Người mua trả tiền trước 37.281 158.149 65.206 95.166 405.680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.717 6.100 6.918 10.021 26.444
6. Phải trả người lao động 1.654 6.170 8.337 7.832 6.807
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.346 3.351 13.672 2.221 5.001
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 791
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 910 1.270 3.613 1.456 45.049
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.376 6.537 82.553 83.910 105.566
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 4.385
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 4
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.287.509 0 0 408 9.171
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 6.144
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 218
5. Phải trả dài hạn khác 1.282.563 0 0 408 2.808
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.945 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 345.049 765.700 786.897 870.909 912.650
I. Vốn chủ sở hữu 345.049 765.700 786.897 870.909 912.650
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 252.000 652.000 652.000 652.000 652.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -194 -194 -194 -194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 841 841 841 841 841
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92.208 113.053 134.251 156.952 197.574
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 71.299 92.208 113.053 134.251 156.952
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.908 20.846 21.198 22.701 40.622
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 61.311 62.429
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.903.270 2.145.255 2.516.042 3.174.680 3.901.782