|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.344.644
|
1.124.493
|
1.266.332
|
1.419.840
|
1.183.435
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.344.644
|
1.124.493
|
1.266.332
|
1.419.840
|
1.183.435
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.293.008
|
1.087.564
|
1.190.718
|
1.361.294
|
1.117.915
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51.636
|
36.929
|
75.614
|
58.546
|
65.520
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.792
|
1.526
|
-401
|
49
|
477
|
|
7. Chi phí tài chính
|
29.201
|
27.195
|
42.099
|
30.223
|
37.203
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26.583
|
27.195
|
40.171
|
29.823
|
36.619
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
897
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.022
|
8.368
|
12.597
|
10.670
|
18.467
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.205
|
2.892
|
20.517
|
17.702
|
9.429
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
732
|
50
|
382
|
|
13. Chi phí khác
|
14
|
798
|
195
|
189
|
63
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14
|
-798
|
537
|
-139
|
319
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.190
|
2.094
|
21.054
|
17.563
|
9.748
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.508
|
625
|
4.498
|
3.568
|
835
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.508
|
625
|
4.498
|
3.568
|
835
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14.683
|
1.469
|
16.556
|
13.995
|
8.913
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8
|
93
|
173
|
100
|
-55
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14.675
|
1.376
|
16.383
|
13.895
|
8.968
|