Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.344.644 1.124.493 1.266.332 1.419.840 1.183.435
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.344.644 1.124.493 1.266.332 1.419.840 1.183.435
4. Giá vốn hàng bán 1.293.008 1.087.564 1.190.718 1.361.294 1.117.915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51.636 36.929 75.614 58.546 65.520
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.792 1.526 -401 49 477
7. Chi phí tài chính 29.201 27.195 42.099 30.223 37.203
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26.583 27.195 40.171 29.823 36.619
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.022 8.368 12.597 10.670 18.467
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18.205 2.892 20.517 17.702 9.429
12. Thu nhập khác 0 0 732 50 382
13. Chi phí khác 14 798 195 189 63
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14 -798 537 -139 319
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.190 2.094 21.054 17.563 9.748
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.508 625 4.498 3.568 835
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.508 625 4.498 3.568 835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14.683 1.469 16.556 13.995 8.913
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8 93 173 100 -55
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.675 1.376 16.383 13.895 8.968