|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
44.075
|
33.455
|
36.350
|
35.518
|
39.156
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22.755
|
20.151
|
48.630
|
7.852
|
8.284
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13.337
|
14.152
|
14.558
|
14.874
|
15.173
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-37
|
-6.167
|
23.325
|
-14.939
|
-14.540
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
206
|
170
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.904
|
-2.626
|
-3.753
|
-6.188
|
-5.592
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11.358
|
14.793
|
14.293
|
13.935
|
13.243
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
66.830
|
53.606
|
84.980
|
43.370
|
47.440
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-181.706
|
-26.576
|
244.106
|
-5.103
|
-85.338
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.082
|
4.214
|
93.115
|
4.306
|
-49.987
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
77.380
|
-53.518
|
-82.371
|
-7.964
|
72.425
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.485
|
-2.194
|
3.074
|
1.974
|
1.720
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.011
|
-14.401
|
-14.656
|
-13.434
|
-13.520
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14.467
|
-100
|
0
|
-60
|
-17.793
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
35
|
7
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-18
|
-114
|
-155
|
-22
|
-15
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-69.559
|
-39.083
|
328.094
|
23.103
|
-45.061
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-27.618
|
-13.284
|
-8.425
|
-19.318
|
-19.520
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
280
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-93.500
|
-43.000
|
-29.000
|
-62.525
|
-78.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
32.528
|
10.500
|
4.000
|
68.000
|
94.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.371
|
2.043
|
2.507
|
4.203
|
7.580
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-87.220
|
-43.741
|
-30.918
|
-9.360
|
3.460
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.320
|
0
|
0
|
44.900
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
397.719
|
454.377
|
311.875
|
342.077
|
377.556
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-292.424
|
-368.678
|
-354.792
|
-370.198
|
-377.757
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2.083
|
-2.083
|
-2.083
|
-2.083
|
-2.083
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
105.532
|
83.616
|
-45.001
|
14.696
|
-2.284
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-51.247
|
792
|
252.175
|
28.439
|
-43.885
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.250
|
6.003
|
6.795
|
258.958
|
287.405
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-11
|
8
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.003
|
6.795
|
258.958
|
287.405
|
243.520
|