|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191.310
|
190.089
|
93.839
|
291.373
|
156.966
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
0
|
|
10
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
191.309
|
190.089
|
93.839
|
291.363
|
156.966
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
180.966
|
183.332
|
87.767
|
273.608
|
148.081
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.343
|
6.758
|
6.072
|
17.755
|
8.886
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
82
|
3
|
72
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.872
|
2.557
|
1.387
|
3.694
|
1.631
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.872
|
2.557
|
1.387
|
3.699
|
1.631
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
727
|
649
|
565
|
1.399
|
807
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.407
|
1.589
|
1.741
|
3.439
|
1.759
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.345
|
2.044
|
2.384
|
9.295
|
4.693
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
26
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
139
|
310
|
544
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-35
|
-139
|
-310
|
-518
|
-21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.309
|
1.905
|
2.074
|
8.777
|
4.672
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
315
|
147
|
76
|
434
|
229
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
315
|
147
|
76
|
434
|
229
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.994
|
1.758
|
1.998
|
8.344
|
4.443
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
33
|
-23
|
22
|
83
|
35
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.961
|
1.781
|
1.976
|
8.260
|
4.409
|