Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 191.310 190.089 93.839 291.373 156.966
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0 10 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 191.309 190.089 93.839 291.363 156.966
4. Giá vốn hàng bán 180.966 183.332 87.767 273.608 148.081
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.343 6.758 6.072 17.755 8.886
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 82 3 72 4
7. Chi phí tài chính 1.872 2.557 1.387 3.694 1.631
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.872 2.557 1.387 3.699 1.631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 727 649 565 1.399 807
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.407 1.589 1.741 3.439 1.759
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.345 2.044 2.384 9.295 4.693
12. Thu nhập khác 0 0 26 0
13. Chi phí khác 35 139 310 544 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -35 -139 -310 -518 -21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.309 1.905 2.074 8.777 4.672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 315 147 76 434 229
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 315 147 76 434 229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.994 1.758 1.998 8.344 4.443
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 33 -23 22 83 35
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.961 1.781 1.976 8.260 4.409