|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
683,943
|
486,745
|
519,463
|
586,004
|
2,471,089
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,852
|
19,317
|
35,766
|
80,832
|
312,078
|
|
1. Tiền
|
24,852
|
18,317
|
18,266
|
79,832
|
309,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
47,000
|
1,000
|
17,500
|
1,000
|
2,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
511,035
|
404,581
|
422,787
|
423,783
|
532,981
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
401,556
|
333,515
|
349,990
|
388,868
|
175,170
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,521
|
3,739
|
2,847
|
2,507
|
29,646
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67,958
|
67,327
|
69,950
|
34,835
|
330,591
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2,426
|
-2,426
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,008
|
33,833
|
36,474
|
57,767
|
1,485,854
|
|
1. Hàng tồn kho
|
74,008
|
35,199
|
37,409
|
58,988
|
1,488,144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1,366
|
-935
|
-1,221
|
-2,289
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,049
|
29,014
|
24,436
|
18,622
|
140,176
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,033
|
939
|
481
|
328
|
1,053
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,470
|
25,251
|
21,132
|
17,172
|
139,123
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,546
|
2,823
|
2,823
|
1,122
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
124,785
|
161,592
|
168,174
|
127,161
|
74,266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
77,517
|
77,478
|
86,916
|
48,481
|
17
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
77,204
|
77,166
|
86,603
|
48,168
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
313
|
313
|
313
|
313
|
17
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39,241
|
69,512
|
65,364
|
65,891
|
61,291
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,560
|
49,345
|
45,938
|
52,240
|
48,381
|
|
- Nguyên giá
|
64,345
|
91,959
|
90,659
|
100,572
|
101,702
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,785
|
-42,614
|
-44,721
|
-48,333
|
-53,320
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,681
|
20,168
|
19,426
|
13,651
|
12,909
|
|
- Nguyên giá
|
21,939
|
22,942
|
22,942
|
17,909
|
17,909
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,258
|
-2,774
|
-3,516
|
-4,258
|
-5,000
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
9,512
|
9,512
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
9,512
|
9,512
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,730
|
11,403
|
12,674
|
0
|
286
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,730
|
11,403
|
12,674
|
0
|
286
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,297
|
3,198
|
3,220
|
3,277
|
3,160
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,297
|
3,198
|
3,220
|
3,277
|
3,160
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
808,729
|
648,337
|
687,637
|
713,165
|
2,545,355
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
415,920
|
315,713
|
354,234
|
327,360
|
2,068,617
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
415,920
|
312,817
|
353,503
|
325,581
|
1,477,954
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
140,235
|
91,518
|
111,660
|
89,745
|
31,944
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
236,354
|
185,418
|
107,669
|
121,701
|
1,070,421
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,717
|
156
|
82,929
|
77,057
|
319,822
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
122
|
172
|
20
|
84
|
25,111
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,253
|
2,626
|
1,527
|
1,668
|
12,705
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,039
|
20,293
|
32,443
|
18,586
|
11,232
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,300
|
5,253
|
5,555
|
3,628
|
1,656
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
273
|
4,089
|
8,475
|
11,029
|
5,037
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,628
|
3,291
|
3,225
|
2,082
|
26
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
2,896
|
731
|
1,779
|
590,663
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
590,663
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
731
|
1,779
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
2,896
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
392,809
|
332,624
|
333,403
|
385,805
|
476,738
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
392,809
|
332,624
|
333,403
|
385,805
|
476,738
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,043
|
23,363
|
23,363
|
23,363
|
25,200
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,609
|
-40,896
|
-40,117
|
12,285
|
101,382
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
475
|
17,500
|
-40,896
|
-62,299
|
198
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,135
|
-58,396
|
779
|
74,583
|
101,184
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
808,729
|
648,337
|
687,637
|
713,165
|
2,545,355
|