Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134.473 110.553 122.674 298.035 879.545
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 44.803 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 134.473 110.553 122.674 253.232 879.545
4. Giá vốn hàng bán 91.682 112.033 84.536 165.022 718.505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.791 -1.480 38.138 88.210 161.041
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.134 795 590 116 181
7. Chi phí tài chính 3.897 8.901 9.610 4.547 2.883
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.897 8.901 9.610 4.547 2.883
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 342
9. Chi phí bán hàng 0 365 880 911 875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.044 25.353 24.045 26.700 39.258
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25.984 -35.304 4.193 56.168 118.548
12. Thu nhập khác 8.564 1.675 1.974 3.167 8.178
13. Chi phí khác 1.201 5.608 4.283 3.202 267
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.363 -3.933 -2.309 -35 7.911
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33.347 -39.237 1.884 56.133 126.459
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.700 0 0 4.175 25.384
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 829 101 497
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.700 0 829 4.276 25.881
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26.647 -39.237 1.055 51.857 100.578
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 26.647 -39.237 1.055 51.857 100.578