Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.380 118.152 189.949 562.243 63.015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.380 118.152 189.949 562.243 63.015
4. Giá vốn hàng bán 9.610 103.509 180.264 425.300 57.890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -231 14.643 9.686 136.943 5.125
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18 103 25 35 96
7. Chi phí tài chính 684 505 255 1.439 15.302
-Trong đó: Chi phí lãi vay 684 505 255 1.439 12.407
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 144 101 241 0
9. Chi phí bán hàng 274 167 323 111 107
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.502 7.219 8.894 16.390 11.277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -7.673 6.999 340 119.278 -21.465
12. Thu nhập khác 2.652 83 3.544 1.899 108
13. Chi phí khác 78 178 26 9 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.574 -95 3.518 1.891 108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5.099 6.904 3.858 121.169 -21.357
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 399 772 24.144 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 399 772 24.144 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5.099 6.505 3.087 97.024 -21.357
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5.099 6.505 3.087 97.024 -21.357