|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.380
|
118.152
|
189.949
|
562.243
|
63.015
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.380
|
118.152
|
189.949
|
562.243
|
63.015
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.610
|
103.509
|
180.264
|
425.300
|
57.890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-231
|
14.643
|
9.686
|
136.943
|
5.125
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
103
|
25
|
35
|
96
|
|
7. Chi phí tài chính
|
684
|
505
|
255
|
1.439
|
15.302
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
684
|
505
|
255
|
1.439
|
12.407
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
144
|
101
|
241
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
274
|
167
|
323
|
111
|
107
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.502
|
7.219
|
8.894
|
16.390
|
11.277
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7.673
|
6.999
|
340
|
119.278
|
-21.465
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.652
|
83
|
3.544
|
1.899
|
108
|
|
13. Chi phí khác
|
78
|
178
|
26
|
9
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.574
|
-95
|
3.518
|
1.891
|
108
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5.099
|
6.904
|
3.858
|
121.169
|
-21.357
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
399
|
772
|
24.144
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
399
|
772
|
24.144
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5.099
|
6.505
|
3.087
|
97.024
|
-21.357
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5.099
|
6.505
|
3.087
|
97.024
|
-21.357
|