Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 260,533 9,380 118,152 189,949 562,243
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 44,803 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 215,730 9,380 118,152 189,949 562,243
4. Giá vốn hàng bán 122,996 9,610 103,509 180,264 425,300
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92,735 -231 14,643 9,686 136,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16 18 103 25 35
7. Chi phí tài chính 1,071 684 505 255 1,439
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,071 684 505 255 1,439
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 144 101 241
9. Chi phí bán hàng 205 274 167 323 111
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,954 6,502 7,219 8,894 16,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 82,521 -7,673 6,999 340 119,278
12. Thu nhập khác 269 2,652 83 3,544 1,899
13. Chi phí khác 565 78 178 26 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -296 2,574 -95 3,518 1,891
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82,225 -5,099 6,904 3,858 121,169
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,175 399 772 24,144
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,175 399 772 24,144
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78,051 -5,099 6,505 3,087 97,024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 78,051 -5,099 6,505 3,087 97,024