単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288,580 390,706 351,573 392,682 481,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,085 60,729 21,894 70,440 32,972
1. Tiền 2,085 729 1,894 440 1,972
2. Các khoản tương đương tiền 78,000 60,000 20,000 70,000 31,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 20,000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 20,000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 200,087 300,479 318,795 319,609 444,564
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 105,248 187,080 240,011 223,936 319,799
2. Trả trước cho người bán 125 99 400 922 1,109
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 94,714 113,300 78,434 94,801 123,706
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -50 -50 -50
IV. Tổng hàng tồn kho 7,866 8,990 10,310 2,043 3,356
1. Hàng tồn kho 7,866 8,990 10,310 2,043 3,356
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 542 508 574 590 421
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 542 469 574 590 421
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 38 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,261,577 1,133,711 1,004,909 883,322 766,515
I. Các khoản phải thu dài hạn 54 55 55 55 4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 54 55 55 55 4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,177,403 1,051,196 923,569 795,736 668,376
1. Tài sản cố định hữu hình 1,173,768 1,047,602 920,018 792,283 665,014
- Nguyên giá 1,835,846 1,838,108 1,839,141 1,839,141 1,839,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -662,078 -790,506 -919,123 -1,046,858 -1,174,553
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,635 3,593 3,552 3,452 3,362
- Nguyên giá 3,773 3,773 3,773 3,773 3,773
- Giá trị hao mòn lũy kế -138 -180 -222 -321 -412
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,318 2,585 2,964 3,095 14,568
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,318 2,585 2,964 3,095 14,568
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 81,802 79,876 78,321 84,436 83,568
1. Chi phí trả trước dài hạn 81,802 79,876 78,321 76,340 73,885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 8,096 9,683
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,550,156 1,524,417 1,356,481 1,276,004 1,247,829
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 729,588 602,637 451,555 369,661 281,030
I. Nợ ngắn hạn 178,834 196,189 201,168 280,682 247,455
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 139,405 150,024 159,675 245,323 170,588
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,548 1,227 2,368 1,377 3,376
4. Người mua trả tiền trước 0 0 3,108 2,331 2,331
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,045 17,244 10,259 12,225 20,174
6. Phải trả người lao động 4,893 5,000 4,390 3,695 6,844
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,656 14,795 14,953 10,149 5,309
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,990 3,562 2,659 2,771 37,846
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,297 4,336 3,756 2,812 986
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 550,754 406,448 250,387 88,979 33,575
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 550,754 406,448 250,387 88,979 33,575
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 820,568 921,780 904,926 906,343 966,799
I. Vốn chủ sở hữu 820,568 921,780 904,926 906,343 966,799
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 630,197 655,403 668,510 668,510 668,510
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,824 10,824 10,824 10,824 10,824
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 5 5 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179,542 255,547 225,592 227,009 287,465
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 82,636 101,883 128,596 156,696 125,088
- LNST chưa phân phối kỳ này 96,906 153,664 96,996 70,313 162,378
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,550,156 1,524,417 1,356,481 1,276,004 1,247,829