単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,252 140,018 47,742 36,083 74,840
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 113,252 140,018 47,742 36,083 74,840
4. Giá vốn hàng bán 63,634 58,091 35,054 25,823 49,076
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 49,618 81,927 12,688 10,260 25,764
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33 170 9,245 20 95
7. Chi phí tài chính 3,323 3,485 2,908 2,016 1,650
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,155 3,485 2,908 2,012 1,650
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,291 4,922 2,423 2,996 2,939
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 43,038 73,690 16,602 5,268 21,270
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -21 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 43,038 73,690 16,602 5,247 21,270
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,184 3,734 852 297 1,101
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,184 3,734 852 297 1,101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40,854 69,956 15,749 4,951 20,169
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40,854 69,956 15,749 4,951 20,169