|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,252
|
140,018
|
47,742
|
36,083
|
74,840
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
113,252
|
140,018
|
47,742
|
36,083
|
74,840
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,634
|
58,091
|
35,054
|
25,823
|
49,076
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,618
|
81,927
|
12,688
|
10,260
|
25,764
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33
|
170
|
9,245
|
20
|
95
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,323
|
3,485
|
2,908
|
2,016
|
1,650
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,155
|
3,485
|
2,908
|
2,012
|
1,650
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,291
|
4,922
|
2,423
|
2,996
|
2,939
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,038
|
73,690
|
16,602
|
5,268
|
21,270
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
21
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
0
|
-21
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
43,038
|
73,690
|
16,602
|
5,247
|
21,270
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,184
|
3,734
|
852
|
297
|
1,101
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,184
|
3,734
|
852
|
297
|
1,101
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,854
|
69,956
|
15,749
|
4,951
|
20,169
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,854
|
69,956
|
15,749
|
4,951
|
20,169
|