単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,681,234 5,463,899 8,239,818 9,761,438 16,234,965
I. Tài sản tài chính 5,653,426 5,451,996 8,220,951 9,744,116 16,217,587
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 582,976 787,865 817,121 284,434 1,064,106
1.1. Tiền 567,976 287,865 247,121 284,434 1,064,106
1.2. Các khoản tương đương tiền 15,000 500,000 570,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,043,413 1,450,059 1,779,661 3,083,693 4,462,462
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 671,217 211,967 1,245,058 1,024,903 1,138,377
4. Các khoản cho vay 3,303,210 2,959,576 4,295,818 5,200,190 9,337,840
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 34,411
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -9,639 -6,486 -6,354 -6,380 -5,907
7. Các khoản phải thu 23,980 42,409 80,779 116,334 204,127
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 133 2,131 1,086 22,386 4,265
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 23,848 40,277 79,693 93,949 199,863
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 23,848 40,277 79,693 93,949 199,863
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 6,675 1,577 6,051 5,411 15,070
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 31,594 5,027 2,817 1,170 1,632
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -50 -120
II.Tài sản ngắn hạn khác 27,809 11,903 18,867 17,323 17,378
1. Tạm ứng 10 23 805 35 5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 19 765 704 732
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,895 6,287 12,530 12,460 12,620
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 3,257
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,628 4,828 4,828 4,828 4,021
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 323,498 127,188 86,561 553,617 392,787
I. Tài sản tài chính dài hạn 257,244 51,366 466,314 310,523
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 257,244 51,366 466,314 310,523
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 257,244 51,366 466,314 310,523
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 15,886 25,769 29,010 27,589 25,722
1. Tài sản cố định hữu hình 13,105 17,870 16,810 17,490 15,259
- Nguyên giá 37,528 48,092 53,463 60,636 64,718
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,423 -30,222 -36,652 -43,146 -49,459
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 2,781 7,899 12,200 10,099 10,463
- Nguyên giá 6,871 12,960 19,340 19,340 21,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,090 -5,061 -7,140 -9,241 -11,385
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 50,368 50,052 57,551 59,714 56,542
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 5,909 6,068 11,801 11,393 11,454
2. Chi phí trả trước dài hạn 8,159 7,734 9,950 12,520 8,687
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 21,300 21,250 20,800 20,800 21,400
5. Tài sản dài hạn khác 15,000 15,000 15,000 15,000 15,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,004,732 5,591,087 8,326,379 10,315,056 16,627,752
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,285,475 1,224,689 3,641,964 5,253,174 11,099,994
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4,285,475 1,218,880 3,636,264 5,235,252 11,080,578
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2,512,393 929,458 2,803,543 4,876,835 9,603,480
1.1. Vay ngắn hạn 2,512,393 929,458 2,803,543 4,876,835 9,603,480
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 1,127,840 500,000 300,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 417,368 226,458 222,827 252,171 1,026,133
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,314 4,460 1,502 785 2,498
9. Người mua trả tiền trước 1,540 1,498 1,453 462 512
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,135 24,266 34,613 46,325 52,269
11. Phải trả người lao động 44,744 26,597 47,105 42,383 54,278
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 13 6 5
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,848 1,811 20,712 11,760 36,455
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 112,401 1,979 2,329 1,350 987
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 880 2,353 2,181 3,175 3,960
II. Nợ phải trả dài hạn 5,809 5,700 17,923 19,416
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,809 5,700 17,923 19,416
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,719,257 4,366,397 4,684,415 5,061,882 5,527,758
I. Vốn chủ sở hữu 1,719,257 4,366,397 4,684,415 5,061,882 5,527,758
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,218,873 3,911,466 4,084,487 4,287,263 4,510,315
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,220,701 1,878,001 2,027,831 2,230,607 2,453,659
a. Cổ phiếu phổ thông 1,220,701 1,878,001 2,027,831 2,230,607 2,453,659
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 2,862 2,038,154 2,056,656 2,056,656 2,056,656
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -4,689 -4,689
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -4,286
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 54,270 54,270
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 54,270 54,270
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 391,844 346,392 599,928 778,905 1,017,443
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 356,506 345,311 555,060 690,519 892,994
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 35,338 1,081 44,868 88,386 124,449
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,004,732 5,591,087 8,326,379 10,315,056 16,627,752
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm