|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5.681.234
|
5.463.899
|
8.239.818
|
9.761.438
|
16.234.965
|
|
I. Tài sản tài chính
|
5.653.426
|
5.451.996
|
8.220.951
|
9.744.116
|
16.217.587
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
582.976
|
787.865
|
817.121
|
284.434
|
1.064.106
|
|
1.1. Tiền
|
567.976
|
287.865
|
247.121
|
284.434
|
1.064.106
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
500.000
|
570.000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.043.413
|
1.450.059
|
1.779.661
|
3.083.693
|
4.462.462
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
671.217
|
211.967
|
1.245.058
|
1.024.903
|
1.138.377
|
|
4. Các khoản cho vay
|
3.303.210
|
2.959.576
|
4.295.818
|
5.200.190
|
9.337.840
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
34.411
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-9.639
|
-6.486
|
-6.354
|
-6.380
|
-5.907
|
|
7. Các khoản phải thu
|
23.980
|
42.409
|
80.779
|
116.334
|
204.127
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
133
|
2.131
|
1.086
|
22.386
|
4.265
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
23.848
|
40.277
|
79.693
|
93.949
|
199.863
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
23.848
|
40.277
|
79.693
|
93.949
|
199.863
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
6.675
|
1.577
|
6.051
|
5.411
|
15.070
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
31.594
|
5.027
|
2.817
|
1.170
|
1.632
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
-50
|
-120
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
27.809
|
11.903
|
18.867
|
17.323
|
17.378
|
|
1. Tạm ứng
|
10
|
23
|
805
|
35
|
5
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
19
|
765
|
704
|
|
732
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9.895
|
6.287
|
12.530
|
12.460
|
12.620
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
3.257
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.628
|
4.828
|
4.828
|
4.828
|
4.021
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
323.498
|
127.188
|
86.561
|
553.617
|
392.787
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
257.244
|
51.366
|
|
466.314
|
310.523
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
257.244
|
51.366
|
|
466.314
|
310.523
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
257.244
|
51.366
|
|
466.314
|
310.523
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
15.886
|
25.769
|
29.010
|
27.589
|
25.722
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.105
|
17.870
|
16.810
|
17.490
|
15.259
|
|
- Nguyên giá
|
37.528
|
48.092
|
53.463
|
60.636
|
64.718
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.423
|
-30.222
|
-36.652
|
-43.146
|
-49.459
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.781
|
7.899
|
12.200
|
10.099
|
10.463
|
|
- Nguyên giá
|
6.871
|
12.960
|
19.340
|
19.340
|
21.848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.090
|
-5.061
|
-7.140
|
-9.241
|
-11.385
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
50.368
|
50.052
|
57.551
|
59.714
|
56.542
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.909
|
6.068
|
11.801
|
11.393
|
11.454
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.159
|
7.734
|
9.950
|
12.520
|
8.687
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
21.300
|
21.250
|
20.800
|
20.800
|
21.400
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.004.732
|
5.591.087
|
8.326.379
|
10.315.056
|
16.627.752
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4.285.475
|
1.224.689
|
3.641.964
|
5.253.174
|
11.099.994
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4.285.475
|
1.218.880
|
3.636.264
|
5.235.252
|
11.080.578
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
2.512.393
|
929.458
|
2.803.543
|
4.876.835
|
9.603.480
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
2.512.393
|
929.458
|
2.803.543
|
4.876.835
|
9.603.480
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
1.127.840
|
|
500.000
|
|
300.000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
417.368
|
226.458
|
222.827
|
252.171
|
1.026.133
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.314
|
4.460
|
1.502
|
785
|
2.498
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.540
|
1.498
|
1.453
|
462
|
512
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51.135
|
24.266
|
34.613
|
46.325
|
52.269
|
|
11. Phải trả người lao động
|
44.744
|
26.597
|
47.105
|
42.383
|
54.278
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
13
|
|
|
6
|
5
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.848
|
1.811
|
20.712
|
11.760
|
36.455
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
112.401
|
1.979
|
2.329
|
1.350
|
987
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
880
|
2.353
|
2.181
|
3.175
|
3.960
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
5.809
|
5.700
|
17.923
|
19.416
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
5.809
|
5.700
|
17.923
|
19.416
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.719.257
|
4.366.397
|
4.684.415
|
5.061.882
|
5.527.758
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.719.257
|
4.366.397
|
4.684.415
|
5.061.882
|
5.527.758
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.218.873
|
3.911.466
|
4.084.487
|
4.287.263
|
4.510.315
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.220.701
|
1.878.001
|
2.027.831
|
2.230.607
|
2.453.659
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.220.701
|
1.878.001
|
2.027.831
|
2.230.607
|
2.453.659
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.862
|
2.038.154
|
2.056.656
|
2.056.656
|
2.056.656
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-4.689
|
-4.689
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
-4.286
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
54.270
|
54.270
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
54.270
|
54.270
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
391.844
|
346.392
|
599.928
|
778.905
|
1.017.443
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
356.506
|
345.311
|
555.060
|
690.519
|
892.994
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
35.338
|
1.081
|
44.868
|
88.386
|
124.449
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6.004.732
|
5.591.087
|
8.326.379
|
10.315.056
|
16.627.752
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|