Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2.863.764 5.681.234 5.463.899 8.239.818 9.761.438
I. Tài sản tài chính 2.842.380 5.653.426 5.451.996 8.220.951 9.744.116
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 95.820 582.976 787.865 817.121 284.434
1.1. Tiền 95.820 567.976 287.865 247.121 284.434
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 15.000 500.000 570.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 665.101 1.043.413 1.450.059 1.779.661 3.083.693
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 240.053 671.217 211.967 1.245.058 1.024.903
4. Các khoản cho vay 1.778.351 3.303.210 2.959.576 4.295.818 5.200.190
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 34.100 34.411
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -18.186 -9.639 -6.486 -6.354 -6.380
7. Các khoản phải thu 37.847 23.980 42.409 80.779 116.334
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 13.642 133 2.131 1.086 22.386
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 24.205 23.848 40.277 79.693 93.949
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 24.205 23.848 40.277 79.693 93.949
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 8.209 6.675 1.577 6.051 5.411
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 1.085 31.594 5.027 2.817 1.170
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 -50
II.Tài sản ngắn hạn khác 21.384 27.809 11.903 18.867 17.323
1. Tạm ứng 23 10 23 805 35
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 23 19 765 704
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.811 9.895 6.287 12.530 12.460
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 3.899 3.257
5. Tài sản ngắn hạn khác 14.628 14.628 4.828 4.828 4.828
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 57.257 323.498 127.188 86.561 553.617
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 257.244 51.366 466.314
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0 257.244 51.366 466.314
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 257.244 51.366 466.314
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 17.150 15.886 25.769 29.010 27.589
1. Tài sản cố định hữu hình 14.044 13.105 17.870 16.810 17.490
- Nguyên giá 33.995 37.528 48.092 53.463 60.636
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.952 -24.423 -30.222 -36.652 -43.146
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.106 2.781 7.899 12.200 10.099
- Nguyên giá 6.434 6.871 12.960 19.340 19.340
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.328 -4.090 -5.061 -7.140 -9.241
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 40.107 50.368 50.052 57.551 59.714
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 571 5.909 6.068 11.801 11.393
2. Chi phí trả trước dài hạn 3.377 8.159 7.734 9.950 12.520
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 21.160 21.300 21.250 20.800 20.800
5. Tài sản dài hạn khác 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.921.021 6.004.732 5.591.087 8.326.379 10.315.056
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.430.568 4.285.475 1.224.689 3.641.964 5.253.174
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.430.568 4.285.475 1.218.880 3.636.264 5.235.252
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 517.666 2.512.393 929.458 2.803.543 4.876.835
1.1. Vay ngắn hạn 517.666 2.512.393 929.458 2.803.543 4.876.835
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 300.000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 1.127.840 500.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 171.569 417.368 226.458 222.827 252.171
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.108 1.314 4.460 1.502 785
9. Người mua trả tiền trước 1.295 1.540 1.498 1.453 462
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33.241 51.135 24.266 34.613 46.325
11. Phải trả người lao động 34.715 44.744 26.597 47.105 42.383
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0 13 6
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 963 15.848 1.811 20.712 11.760
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 367.353 112.401 1.979 2.329 1.350
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.660 880 2.353 2.181 3.175
II. Nợ phải trả dài hạn 0 5.809 5.700 17.923
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 5.809 5.700 17.923
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.490.453 1.719.257 4.366.397 4.684.415 5.061.882
I. Vốn chủ sở hữu 1.490.453 1.719.257 4.366.397 4.684.415 5.061.882
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.218.876 1.218.873 3.911.466 4.084.487 4.287.263
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.220.701 1.220.701 1.878.001 2.027.831 2.230.607
a. Cổ phiếu phổ thông 1.220.701 1.220.701 1.878.001 2.027.831 2.230.607
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 2.862 2.862 2.038.154 2.056.656 2.056.656
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -4.687 -4.689 -4.689
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 2.100 -4.286
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 36.426 54.270 54.270
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 36.426 54.270 54.270
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 196.626 391.844 346.392 599.928 778.905
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 197.357 356.506 345.311 555.060 690.519
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -731 35.338 1.081 44.868 88.386
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.921.021 6.004.732 5.591.087 8.326.379 10.315.056
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm