|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
126,846
|
269,151
|
119,843
|
117,147
|
145,755
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
77,111
|
42,329
|
73,976
|
-25,766
|
174,586
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,006
|
2,291
|
2,198
|
2,046
|
2,510
|
|
- Các khoản dự phòng
|
33
|
-254
|
-98
|
54
|
-443
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
83,903
|
104,892
|
131,099
|
189,161
|
215,248
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2,566
|
-2,338
|
-2,205
|
-761
|
-2,154
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-6,264
|
-62,262
|
-57,018
|
-216,266
|
-40,575
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
77,723
|
118,379
|
97,988
|
147,795
|
105,579
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
77,723
|
118,379
|
97,988
|
147,795
|
105,579
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-98,752
|
-156,493
|
-67,914
|
-186,739
|
-93,403
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-98,752
|
-156,493
|
-67,914
|
-186,739
|
-93,403
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-2,355,663
|
-888,981
|
124,838
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-1,481,516
|
633,719
|
635,430
|
-1,876,976
|
-164,701
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-510,328
|
-179,096
|
620,408
|
-202,615
|
-267,292
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-574,104
|
-1,354,782
|
-1,130,828
|
172,492
|
-309,274
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
123,426
|
10,340
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
86,859
|
838
|
-173
|
-129
|
-391
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
367,577
|
-773,477
|
-45,688
|
-2,163,758
|
-874,102
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
10,564
|
-124,782
|
121,720
|
-114,200
|
-503,380
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
19,306
|
12,544
|
84
|
219,694
|
22,538
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-28,356
|
30,385
|
-11,729
|
-298
|
11,029
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1,744
|
-1,690
|
1,945
|
-3,073
|
2,420
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
1,155
|
-1,141
|
1,248
|
-108,579
|
584,059
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
-68
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-4,288
|
5,252
|
-3,574
|
7,580
|
-9,898
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
449,823
|
-571,834
|
4,281
|
-236
|
-464
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-16,548
|
-28,117
|
-42,058
|
-34,322
|
-25,362
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
153
|
3,896
|
6,939
|
11,034
|
-3,637
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-65,977
|
-97,990
|
-124,545
|
-234,060
|
-209,747
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,805,159
|
-1,389,092
|
303,044
|
-2,111,321
|
-541,584
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-284
|
-4,695
|
-951
|
|
-10,630
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
18
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,566
|
2,338
|
2,205
|
742
|
2,154
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,282
|
-2,357
|
1,254
|
761
|
-8,476
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
3,265,165
|
4,970,148
|
4,179,110
|
9,442,267
|
3,184,770
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
3,265,165
|
4,970,148
|
4,179,110
|
9,442,267
|
3,184,770
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,370,169
|
-3,212,698
|
-4,178,690
|
-7,846,260
|
-2,569,500
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1,370,169
|
-3,212,698
|
-4,178,690
|
-7,846,260
|
-2,569,500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,894,996
|
1,757,450
|
420
|
1,596,007
|
615,270
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
92,119
|
366,001
|
304,718
|
-514,553
|
65,210
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
301,269
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
301,269
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
614,763
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
393,388
|
759,388
|
1,064,106
|
549,553
|
614,763
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|