|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
113.391
|
100.366
|
126.846
|
269.151
|
119.843
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
27.232
|
-47.175
|
77.111
|
42.329
|
73.976
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.556
|
2.005
|
2.006
|
2.291
|
2.198
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-17
|
-83
|
33
|
-254
|
-98
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
46.409
|
60.939
|
83.903
|
104.892
|
131.099
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2.528
|
-1.917
|
-2.566
|
-2.338
|
-2.205
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-19.189
|
-108.119
|
-6.264
|
-62.262
|
-57.018
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
34.496
|
60.532
|
77.723
|
118.379
|
97.988
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
34.496
|
60.532
|
77.723
|
118.379
|
97.988
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-52.303
|
-69.020
|
-98.752
|
-156.493
|
-67.914
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-52.303
|
-69.020
|
-98.752
|
-156.493
|
-67.914
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
46.520
|
-2.035.963
|
-2.355.663
|
-888.981
|
124.838
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-163.997
|
-1.133.040
|
-1.481.516
|
633.719
|
635.430
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
392.653
|
111.333
|
-510.328
|
-179.096
|
620.408
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-143.838
|
-831.708
|
-574.104
|
-1.354.782
|
-1.130.828
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-38.697
|
-95.069
|
123.426
|
10.340
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
398
|
-87.479
|
86.859
|
838
|
-173
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-693.951
|
633.154
|
367.577
|
-773.477
|
-45.688
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
193.254
|
10.619
|
10.564
|
-124.782
|
121.720
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
7.200
|
95.815
|
19.306
|
12.544
|
84
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1.348
|
41
|
-28.356
|
30.385
|
-11.729
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
225
|
-2.462
|
1.744
|
-1.690
|
1.945
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-906
|
-449
|
1.155
|
-1.141
|
1.248
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-1.842
|
9.021
|
-4.288
|
5.252
|
-3.574
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-837.962
|
650.243
|
449.823
|
-571.834
|
4.281
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-498
|
-34.788
|
-16.548
|
-28.117
|
-42.058
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.647
|
4.640
|
153
|
3.896
|
6.939
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-51.123
|
-99.526
|
-65.977
|
-97.990
|
-124.545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-524.615
|
-1.358.105
|
-1.805.159
|
-1.389.092
|
303.044
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2.766
|
-756
|
-284
|
-4.695
|
-951
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
374
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.153
|
1.917
|
2.566
|
2.338
|
2.205
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-238
|
1.161
|
2.282
|
-2.357
|
1.254
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
5.801.000
|
5.610.256
|
3.265.165
|
4.970.148
|
4.179.110
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
0
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
5.801.000
|
5.610.256
|
3.265.165
|
4.970.148
|
4.179.110
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.273.507
|
-4.236.477
|
-1.370.169
|
-3.212.698
|
-4.178.690
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-5.273.507
|
-4.236.477
|
-1.370.169
|
-3.212.698
|
-4.178.690
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
527.493
|
1.373.779
|
1.894.996
|
1.757.450
|
420
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
2.639
|
16.835
|
92.119
|
366.001
|
304.718
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
281.795
|
284.434
|
301.269
|
393.388
|
759.388
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
281.795
|
284.434
|
301.269
|
393.388
|
759.388
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
281.795
|
284.434
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
284.434
|
301.269
|
393.388
|
759.388
|
1.064.106
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
284.434
|
301.269
|
393.388
|
759.388
|
1.064.106
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
284.434
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|