|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.656
|
32.151
|
27.492
|
38.497
|
37.649
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.543
|
1.162
|
210
|
-1.763
|
-3.563
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19.477
|
6.032
|
4.091
|
4.211
|
4.465
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.302
|
-575
|
-32
|
-86
|
-626
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
-3.849
|
-5.889
|
-7.402
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
-15.144
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
-4.236
|
10.818
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
31
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30.199
|
33.312
|
27.701
|
36.734
|
34.086
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12.166
|
-46.879
|
27.776
|
-31.040
|
11.663
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.772
|
-22.616
|
2.479
|
19.630
|
-3.867
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23.788
|
-745
|
-17.467
|
14.660
|
18.193
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
834
|
104
|
874
|
164
|
1.111
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-31
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.333
|
-2.992
|
-6.549
|
-5.650
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.568
|
-1.568
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-60
|
-86
|
-3.640
|
-4.931
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13.874
|
-41.475
|
34.727
|
30.857
|
56.255
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-515
|
-4.761
|
-3.255
|
-8.276
|
-4.954
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30.000
|
0
|
-125.000
|
-70.000
|
-50.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
30.000
|
126.903
|
30.000
|
5.822
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.626
|
-5.439
|
3.849
|
1.664
|
30
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23.889
|
19.801
|
2.497
|
-46.612
|
-49.101
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
15.000
|
|
|
15.400
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-15.000
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30.427
|
-16
|
-54
|
-11.718
|
-38.276
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30.427
|
-16
|
-54
|
-11.718
|
-22.876
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-40.441
|
-21.691
|
37.170
|
-27.472
|
-15.723
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
104.427
|
63.985
|
42.295
|
79.465
|
51.993
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
63.985
|
42.295
|
79.465
|
51.993
|
36.270
|