Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19.247 -3.606 10.889 13.656 32.151
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.889 16.282 15.563 16.543 1.162
- Khấu hao TSCĐ 19.351 19.410 19.436 19.477 6.032
- Các khoản dự phòng 10 -187 -238 1.302 -575
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.946 2.946 0
- Lãi tiền gửi 0 0 -15.144
- Thu nhập lãi -3.472 -6.582 -4.236 10.818
- Chi phí lãi vay 5 0 0 31
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35.136 12.676 26.452 30.199 33.312
- Tăng, giảm các khoản phải thu -177 -2.602 -3.621 12.166 -46.879
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22.486 5.170 27.061 -5.772 -22.616
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -37.118 -24.243 70.186 -23.788 -745
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.171 917 227 834 104
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5 0 0 -31
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.602 -4.385 -39 -1.333 -2.992
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1.199 5.096 -5.096 1.568 -1.568
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -412 -3.096 0 -60
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26.687 -7.376 112.074 13.874 -41.475
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.007 -4.377 -3.040 -515 -4.761
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -150.000 -65.000 65.000 -30.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60.000 -60.000 0 30.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -156.000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 109.500 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 3.328 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.949 1.448 -1.448 6.626 -5.439
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -150.058 -7.928 -42.659 -23.889 19.801
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15.400 0 0 15.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15.400 0 0 -15.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -596 -7 -110 -30.427 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -596 -7 -110 -30.427 -16
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -177.341 -15.312 69.305 -40.441 -21.691
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 227.775 50.433 35.122 104.427 63.985
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 50.433 35.122 104.427 63.985 42.295