TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
914.548
|
1.076.457
|
1.147.313
|
962.194
|
927.860
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.937
|
13.649
|
8.314
|
2.174
|
10.974
|
1. Tiền
|
18.937
|
13.649
|
8.314
|
2.174
|
10.974
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
20
|
22
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
20
|
22
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
634.428
|
783.938
|
854.704
|
685.784
|
662.276
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
339.518
|
352.610
|
279.626
|
130.752
|
167.119
|
2. Trả trước cho người bán
|
231.654
|
338.206
|
370.167
|
369.402
|
389.618
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
53.542
|
71.247
|
65.787
|
42.987
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.714
|
21.875
|
139.124
|
142.643
|
105.539
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
261.181
|
278.739
|
284.294
|
274.216
|
254.588
|
1. Hàng tồn kho
|
261.181
|
278.739
|
284.294
|
274.216
|
254.588
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
|
131
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
131
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
215.099
|
124.818
|
213.592
|
176.874
|
203.749
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
304
|
194
|
62.151
|
62.751
|
62.751
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
304
|
194
|
94
|
86
|
86
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
62.058
|
62.665
|
62.665
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
14.497
|
14.772
|
13.959
|
8.879
|
8.077
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.149
|
9.425
|
8.612
|
6.532
|
5.729
|
- Nguyên giá
|
16.607
|
17.227
|
17.371
|
15.934
|
16.034
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.458
|
-7.802
|
-8.760
|
-9.402
|
-10.305
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.348
|
5.348
|
5.348
|
2.348
|
2.348
|
- Nguyên giá
|
5.404
|
5.404
|
5.404
|
2.404
|
2.404
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
III. Bất động sản đầu tư
|
23.728
|
22.645
|
30.004
|
30.611
|
30.220
|
- Nguyên giá
|
31.731
|
31.731
|
40.202
|
42.299
|
43.445
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.003
|
-9.086
|
-10.197
|
-11.689
|
-13.226
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
173.611
|
77.478
|
101.555
|
73.764
|
102.574
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
173.611
|
74.772
|
101.555
|
73.764
|
102.574
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
2.706
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
720
|
720
|
720
|
610
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
720
|
720
|
720
|
610
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.239
|
9.008
|
5.202
|
260
|
127
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.239
|
9.008
|
5.202
|
260
|
127
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.129.647
|
1.201.276
|
1.360.904
|
1.139.068
|
1.131.608
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
562.958
|
611.844
|
720.942
|
453.213
|
409.062
|
I. Nợ ngắn hạn
|
468.157
|
500.184
|
511.573
|
256.613
|
276.934
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
201.298
|
210.423
|
213.929
|
112.661
|
156.764
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36.699
|
74.823
|
53.067
|
1.740
|
7.477
|
4. Người mua trả tiền trước
|
125.435
|
32.930
|
124.647
|
59.779
|
2.455
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.773
|
19.669
|
31.906
|
18.506
|
22.356
|
6. Phải trả người lao động
|
2.445
|
2.021
|
2.174
|
1.760
|
1.820
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
900
|
1.149
|
894
|
522
|
297
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
66
|
28.835
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
60.470
|
136.002
|
57.621
|
28.524
|
21.277
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.138
|
23.166
|
27.336
|
33.055
|
35.653
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
94.801
|
111.660
|
209.369
|
196.601
|
132.129
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
88.353
|
97.472
|
202.265
|
191.551
|
129.839
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.448
|
14.188
|
7.104
|
5.050
|
2.290
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
566.689
|
589.431
|
639.962
|
685.855
|
722.546
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
566.689
|
589.431
|
639.962
|
685.855
|
722.546
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
474.999
|
474.999
|
531.996
|
595.814
|
595.814
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.667
|
32.445
|
38.048
|
43.818
|
48.055
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
64.532
|
79.485
|
67.410
|
46.223
|
78.677
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.336
|
17.032
|
22.488
|
65
|
44.786
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56.197
|
62.452
|
44.922
|
46.158
|
33.892
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.491
|
2.503
|
2.508
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.129.647
|
1.201.276
|
1.360.904
|
1.139.068
|
1.131.608
|