Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 914.548 1.076.457 1.147.313 962.194 927.860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.937 13.649 8.314 2.174 10.974
1. Tiền 18.937 13.649 8.314 2.174 10.974
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20 22
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20 22
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 634.428 783.938 854.704 685.784 662.276
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 339.518 352.610 279.626 130.752 167.119
2. Trả trước cho người bán 231.654 338.206 370.167 369.402 389.618
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 53.542 71.247 65.787 42.987 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.714 21.875 139.124 142.643 105.539
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 261.181 278.739 284.294 274.216 254.588
1. Hàng tồn kho 261.181 278.739 284.294 274.216 254.588
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3 131 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 131 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 215.099 124.818 213.592 176.874 203.749
I. Các khoản phải thu dài hạn 304 194 62.151 62.751 62.751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 304 194 94 86 86
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 62.058 62.665 62.665
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.497 14.772 13.959 8.879 8.077
1. Tài sản cố định hữu hình 9.149 9.425 8.612 6.532 5.729
- Nguyên giá 16.607 17.227 17.371 15.934 16.034
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.458 -7.802 -8.760 -9.402 -10.305
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.348 5.348 5.348 2.348 2.348
- Nguyên giá 5.404 5.404 5.404 2.404 2.404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
III. Bất động sản đầu tư 23.728 22.645 30.004 30.611 30.220
- Nguyên giá 31.731 31.731 40.202 42.299 43.445
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.003 -9.086 -10.197 -11.689 -13.226
IV. Tài sản dở dang dài hạn 173.611 77.478 101.555 73.764 102.574
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 173.611 74.772 101.555 73.764 102.574
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 2.706 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 720 720 720 610 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 720 720 720 610 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.239 9.008 5.202 260 127
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.239 9.008 5.202 260 127
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.129.647 1.201.276 1.360.904 1.139.068 1.131.608
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 562.958 611.844 720.942 453.213 409.062
I. Nợ ngắn hạn 468.157 500.184 511.573 256.613 276.934
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 201.298 210.423 213.929 112.661 156.764
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.699 74.823 53.067 1.740 7.477
4. Người mua trả tiền trước 125.435 32.930 124.647 59.779 2.455
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.773 19.669 31.906 18.506 22.356
6. Phải trả người lao động 2.445 2.021 2.174 1.760 1.820
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 900 1.149 894 522 297
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 66 28.835
11. Phải trả ngắn hạn khác 60.470 136.002 57.621 28.524 21.277
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.138 23.166 27.336 33.055 35.653
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 94.801 111.660 209.369 196.601 132.129
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 88.353 97.472 202.265 191.551 129.839
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.448 14.188 7.104 5.050 2.290
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 566.689 589.431 639.962 685.855 722.546
I. Vốn chủ sở hữu 566.689 589.431 639.962 685.855 722.546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 474.999 474.999 531.996 595.814 595.814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.667 32.445 38.048 43.818 48.055
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64.532 79.485 67.410 46.223 78.677
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.336 17.032 22.488 65 44.786
- LNST chưa phân phối kỳ này 56.197 62.452 44.922 46.158 33.892
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.491 2.503 2.508 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.129.647 1.201.276 1.360.904 1.139.068 1.131.608