Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 658.602 914.349 1.248.275 1.249.873 1.397.564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 749 20.169 7.825 5.881 612
1. Tiền 749 20.169 7.825 5.881 612
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 633.642 864.329 1.222.617 1.234.735 1.346.967
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.587 219.496 98.833 60.959 35.087
2. Trả trước cho người bán 196.176 595.288 972.403 931.779 1.044.679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 290.768
6. Phải thu ngắn hạn khác 426.446 73.112 174.947 265.564 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23.567 -23.567 -23.567 -23.567 -23.567
IV. Tổng hàng tồn kho 15.794 21.128 9.488 959 45.506
1. Hàng tồn kho 15.794 21.128 9.488 959 45.506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.418 8.723 8.344 8.297 4.478
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 385 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 345 263 271 224 188
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8.073 8.075 8.073 8.073 4.291
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 481.971 777.732 786.472 914.755 1.012.422
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 56.519 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 56.519 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94.993 94.212 93.389 92.569 91.749
1. Tài sản cố định hữu hình 94.993 94.212 93.389 92.569 91.749
- Nguyên giá 118.725 118.725 118.725 117.951 117.951
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.732 -24.513 -25.336 -25.382 -26.202
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 386.845 626.989 674.951 822.181 920.073
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 386.845 626.989 674.951 822.181 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 920.073
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn -169 0 18.030 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 18.030 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.169 -1.000 -1.000 -1.000 -1.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 302 13 103 6 600
1. Chi phí trả trước dài hạn 302 13 103 6 600
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.140.573 1.692.081 2.034.747 2.164.628 2.409.986
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 732.941 1.391.288 1.724.764 1.769.079 2.021.218
I. Nợ ngắn hạn 732.234 282.234 1.724.133 1.768.485 2.020.662
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 138.254 12.335 23.549 22.749 22.649
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.961 39.176 30.331 106.143 164.765
4. Người mua trả tiền trước 65.458 109.305 180.084 163.375 169.997
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.250 27.640 13.960 7.160 1.381
6. Phải trả người lao động 1.976 2.266 2.206 1.767 1.275
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 144.104 51.062 51.100 25.350 25.389
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 551 1.006 815 105 644
11. Phải trả ngắn hạn khác 314.679 39.443 1.422.088 1.441.837 1.634.564
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 707 1.109.054 631 593 556
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 1.108.537 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 707 518 631 593 556
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 407.632 300.794 309.983 395.549 388.768
I. Vốn chủ sở hữu 407.632 300.794 309.983 395.549 388.768
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510.399 510.399 510.399 510.399 510.399
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.584 7.584 7.584 7.584 7.584
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 3.920
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 299 299 299 299 299
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -243.997 -222.898 -212.738 -126.959 -133.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -248.239 -247.685 -222.373 -212.969 -133.610
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.242 24.787 9.635 86.011 -54
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 4.442 4.312 4.181 4.050 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 128.904 1.097 258 175 231
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.140.573 1.692.081 2.034.747 2.164.628 2.409.986