Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 357.555 528.736 551.651 658.602 975.031
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.836 810 2.213 749 2.164
1. Tiền 3.836 810 2.213 749 2.164
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 329.621 504.216 525.731 633.642 943.405
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51.883 47.544 57.421 34.587 219.496
2. Trả trước cho người bán 5.477 85.709 103.945 196.176 595.288
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 296.388 395.090 388.492 426.446 152.187
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24.127 -24.127 -24.127 -23.567 -23.567
IV. Tổng hàng tồn kho 15.280 15.460 15.460 15.794 21.126
1. Hàng tồn kho 15.280 15.460 15.460 15.794 21.126
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.818 8.250 8.246 8.418 8.336
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 562 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 183 177 174 345 263
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8.073 8.073 8.073 8.073 8.073
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 375.835 296.288 482.013 481.971 737.175
I. Các khoản phải thu dài hạn 101.000 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 101.000 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 97.157 96.325 96.466 94.993 94.212
1. Tài sản cố định hữu hình 97.157 96.325 96.466 94.993 94.212
- Nguyên giá 118.557 118.557 119.543 118.725 118.725
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.399 -22.232 -23.077 -23.732 -24.513
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 675 675 675 675 675
- Giá trị hao mòn lũy kế -675 -675 -675 -675 -675
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 177.649 199.904 385.775 386.845 642.515
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 177.649 199.904 385.775 386.845 642.515
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 -257 -257 -169 50
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 219
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.000 -1.257 -1.257 -1.169 -1.169
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29 317 29 302 398
1. Chi phí trả trước dài hạn 29 317 29 302 398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 733.390 825.024 1.033.664 1.140.573 1.712.205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 577.448 668.320 819.304 732.941 1.395.219
I. Nợ ngắn hạn 577.396 668.320 818.559 732.234 1.394.550
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 136.204 134.542 168.956 138.254 16.734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 157.665 135.053 68.439 53.961 39.170
4. Người mua trả tiền trước 85.972 80.229 68.580 65.458 109.305
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23.446 22.486 16.432 13.250 27.586
6. Phải trả người lao động 1.979 1.942 1.982 1.976 1.727
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 139.066 139.003 140.089 144.104 50.032
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 650 995 551 1.006
11. Phải trả ngắn hạn khác 33.065 154.414 353.085 314.679 1.148.991
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51 0 745 707 669
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 745 707 669
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 51 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 155.942 156.704 214.359 407.632 316.986
I. Vốn chủ sở hữu 155.942 156.704 214.359 407.632 316.986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315.399 315.399 315.399 510.399 510.399
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.584 7.584 7.584 7.584 7.584
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 299 299 299 299 299
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -300.803 -300.194 -242.404 -243.997 -206.040
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -302.140 -301.313 -303.383 -248.239 -243.005
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.336 1.118 60.979 4.242 36.966
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 4.834 4.703 4.573 4.442 4.312
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 128.629 128.912 128.908 128.904 432
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 733.390 825.024 1.033.664 1.140.573 1.712.205