Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19.997 -733 -7.208 60.983 121.129
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.095 26.768 -9.572 893 -40.879
- Khấu hao TSCĐ 3.376 930 3.333 845 3.027
- Các khoản dự phòng 0 12.360 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 13.294 -2 0 -51.002
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 719 12.544 3.323 48 7.095
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -28.586 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24.092 26.034 -16.780 61.876 80.249
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5.958 92.341 21.959 -12.312 -677.957
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.853 25.308 -79.690 -185.871 -421.905
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14.065 -15.193 -2.471 102.666 853.636
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 203 288 23
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -171 -13 -997 -7 -94.081
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -122 -4.565 0 -3
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 71.481 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -146 -1.023 -60 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 777 123.093 -6.497 -33.420 -260.037
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -818 -64 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1.094 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -128.000 -800 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 590 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 191.781
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 10.760 0 0 51.052
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 -117.240 66 -64 242.833
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 195.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16.861 110.140 32.237 36.270 22.336
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16.933 -115.929 -26.247 -1.111 -172.895
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -72 -5.789 5.989 35.159 44.441
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 705 64 -442 1.675 27.237
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.378 916 980 538 2.213
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.716 980 538 2.213 5.881