|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
305.321
|
330.593
|
316.040
|
324.506
|
305.379
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
145
|
66
|
128
|
70
|
117
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
305.175
|
330.528
|
315.912
|
324.436
|
305.262
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
259.878
|
274.523
|
269.884
|
269.865
|
249.815
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45.298
|
56.005
|
46.028
|
54.572
|
55.447
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
626
|
134
|
2.346
|
2.280
|
872
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.567
|
1.588
|
1.507
|
1.448
|
1.351
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.567
|
1.588
|
1.507
|
1.448
|
1.351
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.126
|
10.299
|
9.066
|
11.279
|
9.866
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.229
|
22.247
|
21.775
|
27.868
|
27.690
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.002
|
22.005
|
16.025
|
16.257
|
17.411
|
|
12. Thu nhập khác
|
778
|
832
|
833
|
3.097
|
748
|
|
13. Chi phí khác
|
768
|
837
|
1.124
|
1.082
|
813
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11
|
-5
|
-291
|
2.015
|
-65
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.013
|
22.000
|
15.735
|
18.272
|
17.346
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.038
|
1.963
|
2.556
|
7.054
|
3.500
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
2.470
|
622
|
-3.337
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.038
|
4.433
|
3.178
|
3.717
|
3.500
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.975
|
17.567
|
12.557
|
14.556
|
13.846
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.975
|
17.567
|
12.557
|
14.556
|
13.846
|