単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330,593 316,040 324,506 305,379 325,410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 66 128 70 117 83
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 330,528 315,912 324,436 305,262 325,327
4. Giá vốn hàng bán 274,523 269,884 269,865 249,815 263,857
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56,005 46,028 54,572 55,447 61,470
6. Doanh thu hoạt động tài chính 134 2,346 2,280 872 359
7. Chi phí tài chính 1,588 1,507 1,448 1,351 1,446
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,588 1,507 1,448 1,351 1,446
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 10,299 9,066 11,279 9,866 9,965
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,247 21,775 27,868 27,690 24,383
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22,005 16,025 16,257 17,411 26,034
12. Thu nhập khác 832 833 3,097 748 978
13. Chi phí khác 837 1,124 1,082 813 843
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 -291 2,015 -65 136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,000 15,735 18,272 17,346 26,170
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,963 2,556 7,054 3,500 2,938
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,470 622 -3,337 2,327
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,433 3,178 3,717 3,500 5,265
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,567 12,557 14,556 13,846 20,905
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,567 12,557 14,556 13,846 20,905