|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
512.555
|
825.475
|
653.639
|
528.415
|
527.925
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.234
|
0
|
8.740
|
13.164
|
3.279
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
509.321
|
825.475
|
644.898
|
515.251
|
524.646
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
389.395
|
665.961
|
506.578
|
370.410
|
405.524
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
119.927
|
159.515
|
138.321
|
144.841
|
119.122
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.160
|
10.155
|
9.580
|
7.532
|
11.040
|
|
7. Chi phí tài chính
|
49.486
|
59.879
|
54.736
|
38.324
|
52.048
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31.878
|
35.685
|
44.635
|
37.496
|
45.829
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.775
|
48.058
|
33.071
|
39.814
|
29.239
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.514
|
19.291
|
22.194
|
22.931
|
24.405
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.312
|
42.442
|
37.901
|
51.305
|
24.469
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.298
|
1.090
|
768
|
836
|
633
|
|
13. Chi phí khác
|
176
|
1.541
|
496
|
1.114
|
335
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.123
|
-451
|
271
|
-278
|
298
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33.435
|
41.991
|
38.172
|
51.027
|
24.768
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.759
|
4.847
|
4.031
|
5.709
|
2.931
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.759
|
4.847
|
4.031
|
5.709
|
2.931
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.676
|
37.144
|
34.141
|
45.318
|
21.836
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
297
|
371
|
341
|
453
|
218
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29.379
|
36.773
|
33.800
|
44.865
|
21.618
|