|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
454.143
|
1.005.029
|
512.555
|
825.475
|
653.639
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
3.234
|
0
|
8.740
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
454.143
|
1.005.029
|
509.321
|
825.475
|
644.898
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
362.346
|
884.168
|
389.395
|
665.961
|
506.578
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91.797
|
120.861
|
119.927
|
159.515
|
138.321
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.499
|
2.135
|
10.160
|
10.155
|
9.580
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.227
|
48.610
|
49.486
|
59.879
|
54.736
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19.775
|
30.555
|
31.878
|
35.685
|
44.635
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33.268
|
38.267
|
31.775
|
48.058
|
33.071
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.868
|
25.219
|
18.514
|
19.291
|
22.194
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.933
|
10.899
|
30.312
|
42.442
|
37.901
|
|
12. Thu nhập khác
|
737
|
34.291
|
3.298
|
1.090
|
768
|
|
13. Chi phí khác
|
2.844
|
8.116
|
176
|
1.541
|
496
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.107
|
26.174
|
3.123
|
-451
|
271
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28.827
|
37.074
|
33.435
|
41.991
|
38.172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.429
|
5.498
|
3.759
|
4.847
|
4.031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.429
|
5.498
|
3.759
|
4.847
|
4.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25.398
|
31.576
|
29.676
|
37.144
|
34.141
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
254
|
316
|
297
|
371
|
341
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25.144
|
31.260
|
29.379
|
36.773
|
33.800
|