|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-6.146
|
9.136
|
1.125
|
2.532
|
-13.218
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17.992
|
16.326
|
16.387
|
15.761
|
6.460
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.340
|
14.892
|
15.166
|
14.245
|
4.266
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-70
|
0
|
-10
|
-105
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-5
|
-5
|
-3
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.655
|
1.509
|
1.226
|
1.529
|
2.299
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.846
|
25.462
|
17.512
|
18.294
|
-6.758
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
579
|
8.039
|
4.860
|
-2.222
|
2.935
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44
|
15.822
|
1.857
|
-23.454
|
11.528
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.638
|
-34.477
|
-3.834
|
-5.929
|
-11.108
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5.318
|
7.657
|
-10.094
|
1.692
|
3.386
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-4.626
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.077
|
3.631
|
-566
|
-1.822
|
-2.216
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
3
|
-328
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-5.311
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-725
|
3.852
|
-1.821
|
-1.098
|
-707
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.622
|
20.052
|
7.587
|
-14.540
|
-2.940
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.813
|
16.283
|
-2.018
|
-16.212
|
-2.977
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
5
|
5
|
3
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.810
|
16.287
|
-2.012
|
-16.209
|
-2.977
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
52.650
|
45.632
|
28.483
|
106.332
|
55.857
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-42.254
|
-87.994
|
-32.545
|
-72.917
|
-53.191
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.868
|
0
|
29
|
-61
|
-2.256
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.528
|
-42.362
|
-4.033
|
33.354
|
410
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.341
|
-6.023
|
1.542
|
2.605
|
-5.506
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.279
|
17.620
|
11.597
|
13.139
|
15.744
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17.620
|
11.597
|
13.139
|
15.744
|
10.238
|