Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2.026 9.206 -6.146 9.136 1.125
2. Điều chỉnh cho các khoản 18.871 18.399 17.992 16.326 16.387
- Khấu hao TSCĐ 16.953 16.960 16.340 14.892 15.166
- Các khoản dự phòng -281 0 -70 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3 -4 -3 -5 -5
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.922 1.724 1.655 1.509 1.226
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16.845 27.604 11.846 25.462 17.512
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9.532 39.123 579 8.039 4.860
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10.403 -15.218 -44 15.822 1.857
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1.838 -21.377 -3.638 -34.477 -3.834
- Tăng giảm chi phí trả trước -18.686 10.502 -5.318 7.657 -10.094
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1.367 -1.186 0 -4.626 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.077 3.631 -566
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 3 0 3 -328
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1.862 -1.265 0 -5.311 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -725 3.852 -1.821
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26.841 38.183 1.622 20.052 7.587
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.843 -1.813 16.283 -2.018
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 4 3 5 5
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 -1.838 -1.810 16.287 -2.012
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 64.866 57.232 52.650 45.632 28.483
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34.646 -88.910 -42.254 -87.994 -32.545
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.868 0 29
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 30.221 -31.678 3.528 -42.362 -4.033
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.383 4.666 3.341 -6.023 1.542
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.230 9.613 14.279 17.620 11.597
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9.613 14.279 17.620 11.597 13.139