|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17.070
|
-2.026
|
9.206
|
-6.146
|
9.136
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.329
|
18.871
|
18.399
|
17.992
|
16.326
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.750
|
16.953
|
16.960
|
16.340
|
14.892
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.276
|
|
-281
|
0
|
-70
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
-3
|
-4
|
-3
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.862
|
1.922
|
1.724
|
1.655
|
1.509
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.399
|
16.845
|
27.604
|
11.846
|
25.462
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.338
|
-9.532
|
39.123
|
579
|
8.039
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
23.436
|
-10.403
|
-15.218
|
-44
|
15.822
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28.929
|
-1.838
|
-21.377
|
-3.638
|
-34.477
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.637
|
-18.686
|
10.502
|
-5.318
|
7.657
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-1.367
|
-1.186
|
0
|
-4.626
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.768
|
|
|
-1.077
|
3.631
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
3
|
|
0
|
3
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.130
|
-1.862
|
-1.265
|
0
|
-5.311
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.153
|
|
|
-725
|
3.852
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.460
|
-26.841
|
38.183
|
1.622
|
20.052
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.505
|
|
-1.843
|
-1.813
|
16.283
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
3
|
4
|
3
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.499
|
3
|
-1.838
|
-1.810
|
16.287
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
68.249
|
64.866
|
57.232
|
52.650
|
45.632
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94.128
|
-34.646
|
-88.910
|
-42.254
|
-87.994
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-6.868
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-25.880
|
30.221
|
-31.678
|
3.528
|
-42.362
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.919
|
3.383
|
4.666
|
3.341
|
-6.023
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.148
|
6.230
|
9.613
|
14.279
|
17.620
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.230
|
9.613
|
14.279
|
17.620
|
11.597
|