|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,895,497
|
2,818,109
|
2,741,641
|
2,125,495
|
2,416,163
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,100
|
1,394
|
1,069
|
904
|
749
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,894,397
|
2,816,716
|
2,740,573
|
2,124,591
|
2,415,414
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,913,631
|
1,941,203
|
2,024,507
|
1,635,926
|
1,959,571
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
980,767
|
875,513
|
716,066
|
488,665
|
455,843
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
185,568
|
192,089
|
186,453
|
12,916
|
194,316
|
|
7. Chi phí tài chính
|
44,603
|
18,814
|
29,236
|
6,603
|
16,319
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,345
|
11,933
|
11,966
|
|
7,992
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
86,567
|
98,843
|
86,794
|
95,111
|
71,224
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,765
|
45,513
|
42,248
|
51,329
|
54,383
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
992,400
|
904,432
|
744,240
|
501,393
|
508,233
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,553
|
2,154
|
3,335
|
174,745
|
6,006
|
|
13. Chi phí khác
|
8,710
|
5,293
|
7,490
|
-6,493
|
7,459
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,157
|
-3,139
|
-4,155
|
168,252
|
-1,453
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
986,243
|
901,292
|
740,085
|
497,561
|
506,780
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96,660
|
96,820
|
86,896
|
64,676
|
66,651
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,200
|
78
|
-3,743
|
2,835
|
-640
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
95,460
|
96,898
|
83,153
|
67,511
|
66,011
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
890,783
|
804,394
|
656,933
|
430,050
|
440,769
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
37,262
|
52,754
|
35,180
|
21,227
|
52,215
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
853,521
|
751,640
|
621,753
|
408,824
|
388,554
|