|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.419.713
|
2.811.404
|
2.895.497
|
2.818.109
|
2.741.641
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.767
|
1.093
|
1.100
|
1.394
|
1.069
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.417.946
|
2.810.311
|
2.894.397
|
2.816.716
|
2.740.573
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.531.347
|
1.830.140
|
1.913.631
|
1.941.203
|
2.024.507
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
886.600
|
980.171
|
980.767
|
875.513
|
716.066
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
168.427
|
164.569
|
185.568
|
192.089
|
186.453
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.163
|
15.224
|
44.603
|
18.814
|
29.236
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.384
|
6.995
|
9.345
|
11.933
|
11.966
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
123.666
|
110.103
|
86.567
|
98.843
|
86.794
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49.911
|
41.549
|
42.765
|
45.513
|
42.248
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
869.286
|
977.864
|
992.400
|
904.432
|
744.240
|
|
12. Thu nhập khác
|
480
|
1.098
|
2.553
|
2.154
|
3.335
|
|
13. Chi phí khác
|
2.479
|
1.049
|
8.710
|
5.293
|
7.490
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.999
|
48
|
-6.157
|
-3.139
|
-4.155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
867.287
|
977.913
|
986.243
|
901.292
|
740.085
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
77.990
|
142.758
|
96.660
|
96.820
|
86.896
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.941
|
-1.636
|
-1.200
|
78
|
-3.743
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
79.931
|
141.123
|
95.460
|
96.898
|
83.153
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
787.355
|
836.790
|
890.783
|
804.394
|
656.933
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
37.870
|
27.455
|
37.262
|
52.754
|
35.180
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
749.485
|
809.335
|
853.521
|
751.640
|
621.753
|