Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.419.713 2.811.404 2.895.497 2.818.109 2.741.641
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.767 1.093 1.100 1.394 1.069
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.417.946 2.810.311 2.894.397 2.816.716 2.740.573
4. Giá vốn hàng bán 1.531.347 1.830.140 1.913.631 1.941.203 2.024.507
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 886.600 980.171 980.767 875.513 716.066
6. Doanh thu hoạt động tài chính 168.427 164.569 185.568 192.089 186.453
7. Chi phí tài chính 12.163 15.224 44.603 18.814 29.236
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.384 6.995 9.345 11.933 11.966
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 123.666 110.103 86.567 98.843 86.794
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49.911 41.549 42.765 45.513 42.248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 869.286 977.864 992.400 904.432 744.240
12. Thu nhập khác 480 1.098 2.553 2.154 3.335
13. Chi phí khác 2.479 1.049 8.710 5.293 7.490
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.999 48 -6.157 -3.139 -4.155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 867.287 977.913 986.243 901.292 740.085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 77.990 142.758 96.660 96.820 86.896
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.941 -1.636 -1.200 78 -3.743
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 79.931 141.123 95.460 96.898 83.153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 787.355 836.790 890.783 804.394 656.933
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 37.870 27.455 37.262 52.754 35.180
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 749.485 809.335 853.521 751.640 621.753