Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85.427 41.902 39.192 63.855 91.364
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.159 465 -1.347 755 1.195
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 84.268 41.437 40.539 63.100 90.169
4. Giá vốn hàng bán 73.109 33.503 36.704 53.081 78.862
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.159 7.934 3.835 10.020 11.307
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.373 465 1.235 164 1.946
7. Chi phí tài chính 321 102 79 1.957 265
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38 54 68 107 13
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2.043 1.325 -990 1.372 2.318
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.329 3.607 3.101 3.349 4.787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.839 3.366 2.879 3.505 5.883
12. Thu nhập khác 1 50 10 25 0
13. Chi phí khác 0 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 50 8 25 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.840 3.415 2.888 3.530 5.883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.168 683 378 706 1.177
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.168 683 378 706 1.177
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.672 2.732 2.510 2.824 4.707
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.672 2.732 2.510 2.824 4.707