単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,902 39,192 63,855 91,364 41,593
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 465 -1,347 755 1,195 480
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,437 40,539 63,100 90,169 41,113
4. Giá vốn hàng bán 33,503 36,704 53,081 78,862 34,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,934 3,835 10,020 11,307 6,563
6. Doanh thu hoạt động tài chính 465 1,235 164 1,946 1,287
7. Chi phí tài chính 102 79 1,957 265 230
-Trong đó: Chi phí lãi vay 54 68 107 13 230
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,325 -990 1,372 2,318 1,615
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,607 3,101 3,349 4,787 3,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,366 2,879 3,505 5,883 2,641
12. Thu nhập khác 50 10 25 0 56
13. Chi phí khác 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 50 8 25 0 56
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,415 2,888 3,530 5,883 2,697
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 683 378 706 1,177 539
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 683 378 706 1,177 539
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,732 2,510 2,824 4,707 2,158
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,732 2,510 2,824 4,707 2,158