|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35.838
|
64.343
|
85.427
|
41.902
|
39.192
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-1.397
|
793
|
1.159
|
465
|
-1.347
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37.235
|
63.550
|
84.268
|
41.437
|
40.539
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34.445
|
53.996
|
73.109
|
33.503
|
36.704
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.790
|
9.553
|
11.159
|
7.934
|
3.835
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.243
|
352
|
1.373
|
465
|
1.235
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
1.694
|
321
|
102
|
79
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7
|
29
|
38
|
54
|
68
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-1.163
|
1.377
|
2.043
|
1.325
|
-990
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.679
|
3.043
|
4.329
|
3.607
|
3.101
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.507
|
3.791
|
5.839
|
3.366
|
2.879
|
|
12. Thu nhập khác
|
92
|
37
|
1
|
50
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
92
|
37
|
1
|
50
|
8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.599
|
3.829
|
5.840
|
3.415
|
2.888
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
320
|
766
|
1.168
|
683
|
378
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
320
|
766
|
1.168
|
683
|
378
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.279
|
3.063
|
4.672
|
2.732
|
2.510
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.279
|
3.063
|
4.672
|
2.732
|
2.510
|