|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
85.427
|
41.902
|
39.192
|
63.855
|
91.364
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.159
|
465
|
-1.347
|
755
|
1.195
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
84.268
|
41.437
|
40.539
|
63.100
|
90.169
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73.109
|
33.503
|
36.704
|
53.081
|
78.862
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.159
|
7.934
|
3.835
|
10.020
|
11.307
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.373
|
465
|
1.235
|
164
|
1.946
|
|
7. Chi phí tài chính
|
321
|
102
|
79
|
1.957
|
265
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38
|
54
|
68
|
107
|
13
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.043
|
1.325
|
-990
|
1.372
|
2.318
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.329
|
3.607
|
3.101
|
3.349
|
4.787
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.839
|
3.366
|
2.879
|
3.505
|
5.883
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
50
|
10
|
25
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
2
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
50
|
8
|
25
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.840
|
3.415
|
2.888
|
3.530
|
5.883
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.168
|
683
|
378
|
706
|
1.177
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.168
|
683
|
378
|
706
|
1.177
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.672
|
2.732
|
2.510
|
2.824
|
4.707
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.672
|
2.732
|
2.510
|
2.824
|
4.707
|