|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
983,001
|
975,929
|
892,815
|
737,774
|
689,600
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
157,117
|
47,198
|
84,337
|
138,481
|
64,786
|
|
1. Tiền
|
77,117
|
47,198
|
74,037
|
128,181
|
49,286
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80,000
|
0
|
10,300
|
10,300
|
15,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70,000
|
160,000
|
150,000
|
60,000
|
102,550
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
70,000
|
160,000
|
150,000
|
60,000
|
102,550
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
200,021
|
180,263
|
149,006
|
152,122
|
154,489
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
123,031
|
143,025
|
111,636
|
111,565
|
115,371
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71,931
|
32,317
|
37,840
|
42,800
|
42,456
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,584
|
8,446
|
3,411
|
1,637
|
475
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,524
|
-3,524
|
-3,881
|
-3,881
|
-3,813
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
551,619
|
584,348
|
509,472
|
387,172
|
366,877
|
|
1. Hàng tồn kho
|
553,580
|
586,309
|
509,472
|
387,172
|
366,877
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,961
|
-1,961
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,243
|
4,119
|
0
|
0
|
899
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,620
|
2,482
|
0
|
0
|
899
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
623
|
1,637
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,020,482
|
1,022,020
|
1,035,178
|
1,038,393
|
1,033,602
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
6,407
|
6,407
|
6,407
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
6,407
|
6,407
|
6,407
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
183,885
|
179,918
|
174,908
|
170,010
|
163,689
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
182,508
|
178,541
|
173,532
|
168,633
|
162,313
|
|
- Nguyên giá
|
443,740
|
446,047
|
446,492
|
442,891
|
444,247
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-261,232
|
-267,505
|
-272,960
|
-274,258
|
-281,934
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
1,377
|
|
- Nguyên giá
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
812,700
|
819,269
|
827,184
|
835,857
|
822,031
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
812,700
|
819,269
|
827,184
|
835,857
|
822,031
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,526
|
18,997
|
19,860
|
20,267
|
20,241
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,526
|
18,997
|
19,860
|
20,267
|
20,241
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,372
|
3,837
|
6,818
|
5,851
|
21,234
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,372
|
3,837
|
5,632
|
5,175
|
20,190
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
1,186
|
676
|
1,043
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,003,483
|
1,997,949
|
1,927,992
|
1,776,167
|
1,723,203
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
910,951
|
896,945
|
816,792
|
656,231
|
592,226
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
809,195
|
796,239
|
730,098
|
569,622
|
505,671
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
325,692
|
282,219
|
249,995
|
224,551
|
160,648
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
305,476
|
320,488
|
257,336
|
179,813
|
209,312
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
151,464
|
160,084
|
177,983
|
134,902
|
105,646
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,302
|
2,785
|
5,515
|
2,012
|
3,321
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14,801
|
23,269
|
28,052
|
20,593
|
18,406
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,127
|
1,205
|
162
|
156
|
96
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,497
|
1,291
|
6,418
|
4,820
|
5,707
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
809
|
883
|
784
|
1,447
|
1,491
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,026
|
4,016
|
3,853
|
1,329
|
1,043
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101,756
|
100,706
|
86,694
|
86,609
|
86,555
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,844
|
3,793
|
3,626
|
3,541
|
3,487
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
96,913
|
96,913
|
83,068
|
83,068
|
83,068
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,092,531
|
1,101,004
|
1,111,201
|
1,119,936
|
1,130,977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,092,531
|
1,101,004
|
1,111,201
|
1,119,936
|
1,130,977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
823,418
|
823,418
|
905,756
|
905,756
|
905,756
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97,320
|
97,320
|
37,282
|
37,282
|
37,282
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26,612
|
26,612
|
26,612
|
2,236
|
2,236
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
-8,084
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
10,749
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
113,485
|
126,494
|
110,356
|
143,533
|
155,107
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
78,999
|
78,999
|
56,699
|
134,486
|
134,117
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34,486
|
47,495
|
53,657
|
9,048
|
20,990
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
29,031
|
24,495
|
28,529
|
28,463
|
27,930
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,003,483
|
1,997,949
|
1,927,992
|
1,776,167
|
1,723,203
|