|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
810.246
|
924.861
|
899.439
|
983.001
|
975.929
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89.265
|
90.270
|
63.774
|
157.117
|
47.198
|
|
1. Tiền
|
89.265
|
70.270
|
63.774
|
77.117
|
47.198
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
20.000
|
0
|
80.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
130.000
|
90.000
|
140.000
|
70.000
|
160.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
130.000
|
90.000
|
140.000
|
70.000
|
160.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169.527
|
192.360
|
139.708
|
200.021
|
180.263
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
115.989
|
127.407
|
104.364
|
123.031
|
143.025
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
49.274
|
59.380
|
30.612
|
71.931
|
32.317
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.690
|
8.884
|
8.043
|
8.584
|
8.446
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.427
|
-3.311
|
-3.311
|
-3.524
|
-3.524
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
398.230
|
527.935
|
552.524
|
551.619
|
584.348
|
|
1. Hàng tồn kho
|
400.191
|
529.896
|
554.485
|
553.580
|
586.309
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.961
|
-1.961
|
-1.961
|
-1.961
|
-1.961
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.224
|
24.296
|
3.434
|
4.243
|
4.119
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22.023
|
23.664
|
2.811
|
3.620
|
2.482
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.201
|
631
|
623
|
623
|
1.637
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
975.003
|
1.001.444
|
1.014.910
|
1.020.482
|
1.022.020
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
182.425
|
187.368
|
188.684
|
183.885
|
179.918
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
181.048
|
185.991
|
187.307
|
182.508
|
178.541
|
|
- Nguyên giá
|
427.711
|
438.445
|
445.427
|
443.740
|
446.047
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.663
|
-252.454
|
-258.119
|
-261.232
|
-267.505
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
|
- Nguyên giá
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
774.167
|
790.110
|
804.270
|
812.700
|
819.269
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
774.167
|
790.110
|
804.270
|
812.700
|
819.269
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16.467
|
19.336
|
17.369
|
19.526
|
18.997
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
16.467
|
19.336
|
17.369
|
19.526
|
18.997
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.944
|
4.631
|
4.586
|
4.372
|
3.837
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.944
|
4.631
|
4.586
|
4.372
|
3.837
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.785.249
|
1.926.305
|
1.914.349
|
2.003.483
|
1.997.949
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
708.747
|
869.545
|
834.209
|
910.951
|
896.945
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
593.081
|
767.752
|
732.416
|
809.195
|
796.239
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
309.745
|
373.274
|
342.252
|
325.692
|
282.219
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
147.036
|
235.207
|
228.340
|
305.476
|
320.488
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
102.830
|
131.593
|
129.055
|
151.464
|
160.084
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.946
|
6.057
|
5.973
|
3.302
|
2.785
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21.225
|
15.736
|
17.733
|
14.801
|
23.269
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
82
|
163
|
1.137
|
2.127
|
1.205
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.985
|
909
|
2.867
|
1.497
|
1.291
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.012
|
608
|
856
|
809
|
883
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.219
|
4.205
|
4.204
|
4.026
|
4.016
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
115.666
|
101.792
|
101.792
|
101.756
|
100.706
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.908
|
4.880
|
4.880
|
4.844
|
3.793
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
110.758
|
96.913
|
96.913
|
96.913
|
96.913
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.076.502
|
1.056.760
|
1.080.140
|
1.092.531
|
1.101.004
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.076.502
|
1.056.760
|
1.080.140
|
1.092.531
|
1.101.004
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
823.418
|
823.418
|
823.418
|
823.418
|
823.418
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97.320
|
97.320
|
97.320
|
97.320
|
97.320
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.612
|
26.612
|
26.612
|
26.612
|
26.612
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.553
|
79.531
|
100.300
|
113.485
|
126.494
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47.856
|
47.856
|
78.999
|
78.999
|
78.999
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52.697
|
31.675
|
21.301
|
34.486
|
47.495
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
25.934
|
27.214
|
29.825
|
29.031
|
24.495
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.785.249
|
1.926.305
|
1.914.349
|
2.003.483
|
1.997.949
|