Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 899.439 983.001 975.929 892.815 737.774
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63.774 157.117 47.198 84.337 138.481
1. Tiền 63.774 77.117 47.198 74.037 128.181
2. Các khoản tương đương tiền 0 80.000 0 10.300 10.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 140.000 70.000 160.000 150.000 60.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 140.000 70.000 160.000 150.000 60.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 139.708 200.021 180.263 149.006 152.122
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104.364 123.031 143.025 111.636 111.565
2. Trả trước cho người bán 30.612 71.931 32.317 37.840 42.800
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.043 8.584 8.446 3.411 1.637
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.311 -3.524 -3.524 -3.881 -3.881
IV. Tổng hàng tồn kho 552.524 551.619 584.348 509.472 387.172
1. Hàng tồn kho 554.485 553.580 586.309 509.472 387.172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.961 -1.961 -1.961 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.434 4.243 4.119 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.811 3.620 2.482 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 623 623 1.637 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.014.910 1.020.482 1.022.020 1.035.178 1.038.393
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 6.407 6.407
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 6.407 6.407
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 188.684 183.885 179.918 174.908 170.010
1. Tài sản cố định hữu hình 187.307 182.508 178.541 173.532 168.633
- Nguyên giá 445.427 443.740 446.047 446.492 442.891
- Giá trị hao mòn lũy kế -258.119 -261.232 -267.505 -272.960 -274.258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.377 1.377 1.377 1.377 1.377
- Nguyên giá 2.027 2.027 2.027 2.027 2.027
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -650 -650 -650 -650
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 804.270 812.700 819.269 827.184 835.857
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 804.270 812.700 819.269 827.184 835.857
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17.369 19.526 18.997 19.860 20.267
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17.369 19.526 18.997 19.860 20.267
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.586 4.372 3.837 6.818 5.851
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.586 4.372 3.837 5.632 5.175
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1.186 676
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.914.349 2.003.483 1.997.949 1.927.992 1.776.167
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 834.209 910.951 896.945 816.792 656.231
I. Nợ ngắn hạn 732.416 809.195 796.239 730.098 569.622
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 342.252 325.692 282.219 249.995 224.551
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 228.340 305.476 320.488 257.336 179.813
4. Người mua trả tiền trước 129.055 151.464 160.084 177.983 134.902
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.973 3.302 2.785 5.515 2.012
6. Phải trả người lao động 17.733 14.801 23.269 28.052 20.593
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.137 2.127 1.205 162 156
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.867 1.497 1.291 6.418 4.820
11. Phải trả ngắn hạn khác 856 809 883 784 1.447
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.204 4.026 4.016 3.853 1.329
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 101.792 101.756 100.706 86.694 86.609
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.880 4.844 3.793 3.626 3.541
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 96.913 96.913 96.913 83.068 83.068
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.080.140 1.092.531 1.101.004 1.111.201 1.119.936
I. Vốn chủ sở hữu 1.080.140 1.092.531 1.101.004 1.111.201 1.119.936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 823.418 823.418 823.418 905.756 905.756
2. Thặng dư vốn cổ phần 97.320 97.320 97.320 37.282 37.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26.612 26.612 26.612 26.612 2.236
5. Cổ phiếu quỹ -8.084 -8.084 -8.084 -8.084 -8.084
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.749 10.749 10.749 10.749 10.749
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100.300 113.485 126.494 110.356 143.533
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 78.999 78.999 78.999 56.699 134.486
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.301 34.486 47.495 53.657 9.048
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29.825 29.031 24.495 28.529 28.463
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.914.349 2.003.483 1.997.949 1.927.992 1.776.167