|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
899.439
|
983.001
|
975.929
|
892.815
|
737.774
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63.774
|
157.117
|
47.198
|
84.337
|
138.481
|
|
1. Tiền
|
63.774
|
77.117
|
47.198
|
74.037
|
128.181
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
80.000
|
0
|
10.300
|
10.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
140.000
|
70.000
|
160.000
|
150.000
|
60.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
140.000
|
70.000
|
160.000
|
150.000
|
60.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
139.708
|
200.021
|
180.263
|
149.006
|
152.122
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
104.364
|
123.031
|
143.025
|
111.636
|
111.565
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30.612
|
71.931
|
32.317
|
37.840
|
42.800
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.043
|
8.584
|
8.446
|
3.411
|
1.637
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.311
|
-3.524
|
-3.524
|
-3.881
|
-3.881
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
552.524
|
551.619
|
584.348
|
509.472
|
387.172
|
|
1. Hàng tồn kho
|
554.485
|
553.580
|
586.309
|
509.472
|
387.172
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.961
|
-1.961
|
-1.961
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.434
|
4.243
|
4.119
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.811
|
3.620
|
2.482
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
623
|
623
|
1.637
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.014.910
|
1.020.482
|
1.022.020
|
1.035.178
|
1.038.393
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.407
|
6.407
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6.407
|
6.407
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
188.684
|
183.885
|
179.918
|
174.908
|
170.010
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
187.307
|
182.508
|
178.541
|
173.532
|
168.633
|
|
- Nguyên giá
|
445.427
|
443.740
|
446.047
|
446.492
|
442.891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-258.119
|
-261.232
|
-267.505
|
-272.960
|
-274.258
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
|
- Nguyên giá
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
2.027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
-650
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
804.270
|
812.700
|
819.269
|
827.184
|
835.857
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
804.270
|
812.700
|
819.269
|
827.184
|
835.857
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17.369
|
19.526
|
18.997
|
19.860
|
20.267
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.369
|
19.526
|
18.997
|
19.860
|
20.267
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.586
|
4.372
|
3.837
|
6.818
|
5.851
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.586
|
4.372
|
3.837
|
5.632
|
5.175
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
1.186
|
676
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.914.349
|
2.003.483
|
1.997.949
|
1.927.992
|
1.776.167
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
834.209
|
910.951
|
896.945
|
816.792
|
656.231
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
732.416
|
809.195
|
796.239
|
730.098
|
569.622
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
342.252
|
325.692
|
282.219
|
249.995
|
224.551
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
228.340
|
305.476
|
320.488
|
257.336
|
179.813
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
129.055
|
151.464
|
160.084
|
177.983
|
134.902
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.973
|
3.302
|
2.785
|
5.515
|
2.012
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.733
|
14.801
|
23.269
|
28.052
|
20.593
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.137
|
2.127
|
1.205
|
162
|
156
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.867
|
1.497
|
1.291
|
6.418
|
4.820
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
856
|
809
|
883
|
784
|
1.447
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.204
|
4.026
|
4.016
|
3.853
|
1.329
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101.792
|
101.756
|
100.706
|
86.694
|
86.609
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.880
|
4.844
|
3.793
|
3.626
|
3.541
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
96.913
|
96.913
|
96.913
|
83.068
|
83.068
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.080.140
|
1.092.531
|
1.101.004
|
1.111.201
|
1.119.936
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.080.140
|
1.092.531
|
1.101.004
|
1.111.201
|
1.119.936
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
823.418
|
823.418
|
823.418
|
905.756
|
905.756
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97.320
|
97.320
|
97.320
|
37.282
|
37.282
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26.612
|
26.612
|
26.612
|
26.612
|
2.236
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
-8.084
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
10.749
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.300
|
113.485
|
126.494
|
110.356
|
143.533
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
78.999
|
78.999
|
78.999
|
56.699
|
134.486
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.301
|
34.486
|
47.495
|
53.657
|
9.048
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
29.825
|
29.031
|
24.495
|
28.529
|
28.463
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.914.349
|
2.003.483
|
1.997.949
|
1.927.992
|
1.776.167
|