|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
286.738
|
1.564.213
|
2.979.231
|
164.256
|
618.382
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12.427
|
224.866
|
19.529
|
19.701
|
5.134
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
274.311
|
1.339.347
|
2.959.702
|
144.555
|
613.248
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
167.425
|
1.012.769
|
2.305.709
|
104.951
|
571.224
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106.886
|
326.578
|
653.993
|
39.604
|
42.024
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.731
|
2.893
|
16.655
|
29.439
|
115.626
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.513
|
50.009
|
25.676
|
25.679
|
-5.920
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
596
|
44.109
|
29.732
|
25.631
|
35.468
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7.074
|
23.111
|
-1.333
|
4.405
|
40.127
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24.040
|
10.905
|
22.643
|
12.894
|
8.377
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.402
|
43.969
|
57.893
|
46.315
|
44.300
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
44.738
|
247.699
|
563.102
|
-11.440
|
151.020
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.378
|
18.219
|
9.002
|
2.979
|
5.399
|
|
13. Chi phí khác
|
456
|
8.192
|
27.247
|
1.679
|
372
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7.922
|
10.027
|
-18.245
|
1.300
|
5.027
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52.660
|
257.727
|
544.857
|
-10.140
|
156.048
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.109
|
51.290
|
109.923
|
1.282
|
7.374
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.636
|
13.218
|
10.949
|
-1.515
|
5.231
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
472
|
64.508
|
120.872
|
-233
|
12.605
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
52.187
|
193.219
|
423.985
|
-9.908
|
143.443
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.635
|
-18.235
|
861
|
-3.324
|
3.876
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48.553
|
211.454
|
423.124
|
-6.584
|
139.567
|