1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
833.075
|
62.486
|
462.787
|
176.534
|
286.738
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11.825
|
15.205
|
17.282
|
23.706
|
12.427
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
821.250
|
47.281
|
445.505
|
152.827
|
274.311
|
4. Giá vốn hàng bán
|
617.685
|
42.946
|
270.299
|
123.600
|
167.425
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
203.565
|
4.335
|
175.206
|
29.227
|
106.886
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.522
|
24.187
|
65.419
|
32.109
|
6.731
|
7. Chi phí tài chính
|
-8.089
|
11.464
|
49.274
|
23.644
|
1.513
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.639
|
11.274
|
-12.747
|
22.805
|
596
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7.194
|
12.117
|
-2.350
|
-24.547
|
7.074
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.112
|
8.798
|
3.434
|
8.795
|
24.040
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.131
|
25.497
|
54.985
|
44.168
|
50.402
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
161.739
|
-5.121
|
130.582
|
-39.818
|
44.738
|
12. Thu nhập khác
|
11.554
|
1.697
|
5.844
|
3.204
|
8.378
|
13. Chi phí khác
|
4.489
|
2.522
|
13.540
|
348
|
456
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7.066
|
-825
|
-7.696
|
2.856
|
7.922
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
168.805
|
-5.946
|
122.886
|
-36.962
|
52.660
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25.474
|
16.738
|
35.349
|
5.473
|
2.109
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18.136
|
-33.911
|
305
|
3.007
|
-1.636
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
43.610
|
-17.172
|
35.654
|
8.480
|
472
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
125.195
|
11.227
|
87.232
|
-45.441
|
52.187
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.210
|
4.151
|
-1.471
|
-35.353
|
3.635
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
126.405
|
7.076
|
88.704
|
-10.088
|
48.553
|