単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 223,161 205,532 276,000 291,803 408,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,130 103,515 115,288 72,344 93,075
1. Tiền 81,130 103,515 115,288 72,344 93,075
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 10,000 10,000 62,011 102,250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000 10,000 10,000 62,011 102,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,504 14,274 12,961 30,608 34,696
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,384 7,473 5,991 20,589 29,441
2. Trả trước cho người bán 600 3,035 4,675 7,934 2,528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,521 3,766 2,295 2,084 2,727
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 115,992 71,220 131,619 124,221 176,051
1. Hàng tồn kho 115,992 71,220 131,619 124,221 176,051
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,535 6,523 6,133 2,619 2,151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 971 1,122 1,241 621 786
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,380 5,216 4,707 1,813 1,180
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 184 184 184 184 184
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 506,283 517,612 528,246 529,082 544,405
I. Các khoản phải thu dài hạn 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 375,452 381,473 381,096 378,016 380,758
1. Tài sản cố định hữu hình 370,056 376,077 375,700 372,620 375,361
- Nguyên giá 752,261 784,774 806,336 816,612 831,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -382,205 -408,697 -430,635 -443,993 -456,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,396 5,396 5,396 5,396 5,396
- Nguyên giá 5,909 5,922 5,929 5,929 5,930
- Giá trị hao mòn lũy kế -513 -526 -532 -533 -534
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,786 40,285 51,002 49,967 58,946
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,786 40,285 51,002 49,967 58,946
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,044 12,853 13,148 18,100 21,702
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,044 12,853 12,304 16,170 20,285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 844 1,930 1,417
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 729,444 723,144 804,246 820,885 952,628
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 138,475 47,693 169,089 145,091 245,613
I. Nợ ngắn hạn 138,475 47,693 169,089 127,440 220,163
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30,542 5,414 36,806 55,125 79,394
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,432 1,207 28,859 5,725 11,156
4. Người mua trả tiền trước 19,772 254 602 3,000 18,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,607 23,408 29,048 31,431 29,684
6. Phải trả người lao động 41,950 8,688 18,358 16,334 67,582
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 369 280 0 131 1,615
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,954 1,118 38,983 2,012 2,674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,849 7,327 16,432 13,683 9,699
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 17,651 25,450
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 17,651 25,312
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 139
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 590,969 675,450 635,158 675,794 707,015
I. Vốn chủ sở hữu 590,969 675,450 635,158 675,794 707,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 732,000 732,000 732,000 732,000 732,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -350,133 -319,001 -326,529 -324,824 -336,105
8. Quỹ đầu tư phát triển 50,211 50,774 61,833 61,865 61,939
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 152,850 206,231 162,591 201,573 243,447
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 73,313 150,282 84,775 84,775 84,775
- LNST chưa phân phối kỳ này 79,537 55,949 77,817 116,798 158,672
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6,041 5,446 5,263 5,180 5,734
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 729,444 723,144 804,246 820,885 952,628