|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
223,161
|
205,532
|
276,000
|
291,803
|
408,223
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
81,130
|
103,515
|
115,288
|
72,344
|
93,075
|
|
1. Tiền
|
81,130
|
103,515
|
115,288
|
72,344
|
93,075
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
62,011
|
102,250
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
62,011
|
102,250
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,504
|
14,274
|
12,961
|
30,608
|
34,696
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,384
|
7,473
|
5,991
|
20,589
|
29,441
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
600
|
3,035
|
4,675
|
7,934
|
2,528
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,521
|
3,766
|
2,295
|
2,084
|
2,727
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
115,992
|
71,220
|
131,619
|
124,221
|
176,051
|
|
1. Hàng tồn kho
|
115,992
|
71,220
|
131,619
|
124,221
|
176,051
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,535
|
6,523
|
6,133
|
2,619
|
2,151
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
971
|
1,122
|
1,241
|
621
|
786
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,380
|
5,216
|
4,707
|
1,813
|
1,180
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184
|
184
|
184
|
184
|
184
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
506,283
|
517,612
|
528,246
|
529,082
|
544,405
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
375,452
|
381,473
|
381,096
|
378,016
|
380,758
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
370,056
|
376,077
|
375,700
|
372,620
|
375,361
|
|
- Nguyên giá
|
752,261
|
784,774
|
806,336
|
816,612
|
831,983
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-382,205
|
-408,697
|
-430,635
|
-443,993
|
-456,622
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
5,396
|
|
- Nguyên giá
|
5,909
|
5,922
|
5,929
|
5,929
|
5,930
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-513
|
-526
|
-532
|
-533
|
-534
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36,786
|
40,285
|
51,002
|
49,967
|
58,946
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36,786
|
40,285
|
51,002
|
49,967
|
58,946
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,044
|
12,853
|
13,148
|
18,100
|
21,702
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,044
|
12,853
|
12,304
|
16,170
|
20,285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
844
|
1,930
|
1,417
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
729,444
|
723,144
|
804,246
|
820,885
|
952,628
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
138,475
|
47,693
|
169,089
|
145,091
|
245,613
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
138,475
|
47,693
|
169,089
|
127,440
|
220,163
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30,542
|
5,414
|
36,806
|
55,125
|
79,394
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,432
|
1,207
|
28,859
|
5,725
|
11,156
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,772
|
254
|
602
|
3,000
|
18,359
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,607
|
23,408
|
29,048
|
31,431
|
29,684
|
|
6. Phải trả người lao động
|
41,950
|
8,688
|
18,358
|
16,334
|
67,582
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
369
|
280
|
0
|
131
|
1,615
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,954
|
1,118
|
38,983
|
2,012
|
2,674
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,849
|
7,327
|
16,432
|
13,683
|
9,699
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
17,651
|
25,450
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
17,651
|
25,312
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
139
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
590,969
|
675,450
|
635,158
|
675,794
|
707,015
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
590,969
|
675,450
|
635,158
|
675,794
|
707,015
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
732,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-350,133
|
-319,001
|
-326,529
|
-324,824
|
-336,105
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,211
|
50,774
|
61,833
|
61,865
|
61,939
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
152,850
|
206,231
|
162,591
|
201,573
|
243,447
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
73,313
|
150,282
|
84,775
|
84,775
|
84,775
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
79,537
|
55,949
|
77,817
|
116,798
|
158,672
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6,041
|
5,446
|
5,263
|
5,180
|
5,734
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
729,444
|
723,144
|
804,246
|
820,885
|
952,628
|