|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
53.490
|
66.928
|
25.895
|
49.009
|
49.314
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.163
|
26.457
|
-7.385
|
6.554
|
15.025
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14.150
|
26.505
|
-3.198
|
9.208
|
11.671
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
818
|
|
-1.830
|
-1.791
|
2.023
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.387
|
-853
|
-2.637
|
-2.070
|
-1.527
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.582
|
805
|
280
|
1.207
|
2.859
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
68.654
|
93.384
|
18.510
|
55.563
|
64.339
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.699
|
-5.633
|
1.822
|
-23.371
|
-3.456
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-39.201
|
44.772
|
-79.566
|
-1.048
|
-51.830
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
45.959
|
-58.806
|
85.162
|
21.704
|
56.202
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-540
|
-1.287
|
430
|
-3.910
|
-4.280
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.461
|
-970
|
-116
|
-2.072
|
-1.911
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-972
|
-18.702
|
-9.053
|
-8.892
|
-935
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
206
|
1.132
|
-1.132
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-846
|
-705
|
-19.557
|
-2.543
|
-4.174
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
69.895
|
52.054
|
-2.162
|
36.561
|
52.823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-353
|
-9.543
|
-16.074
|
-24.606
|
-24.839
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
349
|
1.838
|
-215
|
39
|
470
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40.000
|
|
0
|
-49.913
|
-91.017
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40.000
|
|
0
|
0
|
50.466
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.436
|
5.188
|
-701
|
1.555
|
2.614
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.432
|
-2.517
|
-16.991
|
-72.925
|
-62.306
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
36.877
|
21.399
|
28.949
|
50.938
|
70.036
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-48.497
|
-47.995
|
1.994
|
-16.694
|
-39.311
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-29.164
|
-556
|
-18
|
-35.450
|
-59
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40.784
|
-27.151
|
30.926
|
-1.206
|
30.666
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
30.543
|
22.386
|
11.773
|
-37.571
|
21.183
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50.436
|
81.130
|
103.515
|
115.288
|
72.344
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
150
|
|
0
|
-5.373
|
-452
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
81.130
|
103.515
|
115.288
|
72.344
|
93.075
|