Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,799,961 2,371,155 4,083,141 5,756,140 7,021,023
I. Tài sản tài chính 1,799,160 2,369,463 4,079,571 5,751,947 6,995,991
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,894 568 63,164 480,275 308,975
1.1. Tiền 6,894 568 63,164 480,275 308,975
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 279,837 1,124,427 1,678,899 2,779,792 3,319,362
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1,150,000 213,000 443,457 270,000 432,252
4. Các khoản cho vay 341,830 997,678 1,491,524 2,186,282 2,885,494
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4,392 -4,762 -36,190 -36,225 -36,210
7. Các khoản phải thu 23,883 34,615 438,706 66,304 81,130
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 349,729
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 23,883 34,615 88,977 66,304 81,130
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 2,304 7,632 11,930 31,760 39,639
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 21,579 26,983 77,047 34,545 41,491
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 250 387 911 2,930 2,332
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 1,101 3,780 980 4,468 4,536
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -243 -243 -1,879 -1,879 -1,879
II.Tài sản ngắn hạn khác 801 1,692 3,570 4,193 25,032
1. Tạm ứng 66 105 133 70 337
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 131 11
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 536 1,514 2,837 3,158 3,764
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 67 62 600 915 20,931
5. Tài sản ngắn hạn khác 2 50
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 9,324 38,179 39,507 36,150 38,935
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 526 17,770 15,690 13,889 12,281
1. Tài sản cố định hữu hình 468 10,083 8,904 8,057 6,636
- Nguyên giá 2,753 12,367 13,508 14,966 16,821
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,285 -2,284 -4,604 -6,909 -10,185
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 59 7,687 6,786 5,832 5,645
- Nguyên giá 2,010 10,219 10,613 10,887 11,950
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,952 -2,532 -3,827 -5,055 -6,304
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 160
V. Tài sản dài hạn khác 8,798 20,250 23,818 22,261 26,654
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 444 3,203 3,099 2,497 2,205
2. Chi phí trả trước dài hạn 3,677 12,006 13,664 9,992 12,225
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 4,677 5,041 7,054 9,772 12,224
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,809,285 2,409,334 4,122,648 5,792,290 7,059,958
C. NỢ PHẢI TRẢ 777,245 1,343,846 1,888,854 3,390,676 4,033,099
I. Nợ phải trả ngắn hạn 773,885 1,343,846 1,887,721 3,388,326 4,025,976
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 761,835 1,311,094 1,849,252 3,340,274 3,938,844
1.1. Vay ngắn hạn 761,835 1,311,094 1,849,252 3,340,274 3,938,844
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 402 1,104 3,770 1,953 8,597
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 628 3,398 1,317 518 1,850
9. Người mua trả tiền trước 50 210 240 231
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,301 9,968 17,953 25,381 48,620
11. Phải trả người lao động 2,016 5,423 8,149 7,831 7,729
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 153 178 191 194 187
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,456 10,116 3,758 6,219 16,152
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 105 105
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2,082 2,504 3,006 2,296 3,063
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 11 11 3,315 703
II. Nợ phải trả dài hạn 3,360 1,133 2,350 7,123
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,360 1,133 2,350 7,123
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,032,041 1,065,488 2,233,794 2,401,614 3,026,858
I. Vốn chủ sở hữu 1,032,041 1,065,488 2,233,794 2,401,614 3,026,858
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,500 1,000,500 2,048,889 2,048,889 2,750,499
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,000,000 1,000,000 2,048,389 2,048,389 2,749,999
a. Cổ phiếu phổ thông 1,000,000 1,000,000 2,048,389 2,048,389 2,749,999
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 500 500 500 500 500
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 138 138 138 138 138
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 138 138 138 138 138
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 31,264 64,712 184,628 352,448 276,083
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,809,285 2,409,334 4,122,648 5,792,290 7,059,958
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm