|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,756,140
|
5,315,283
|
5,824,057
|
6,203,673
|
7,021,023
|
|
I. Tài sản tài chính
|
5,751,947
|
5,310,198
|
5,819,767
|
6,199,510
|
6,995,991
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
480,275
|
332,817
|
531,707
|
172,403
|
308,975
|
|
1.1. Tiền
|
480,275
|
332,817
|
531,707
|
172,403
|
308,975
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2,779,792
|
2,295,912
|
2,688,414
|
2,457,334
|
3,319,362
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
270,000
|
270,000
|
380,000
|
430,000
|
432,252
|
|
4. Các khoản cho vay
|
2,186,282
|
2,269,693
|
2,194,763
|
3,077,512
|
2,885,494
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-36,225
|
-36,235
|
-36,200
|
-36,220
|
-36,210
|
|
7. Các khoản phải thu
|
66,304
|
164,128
|
53,064
|
67,317
|
81,130
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
110,997
|
0
|
19
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
66,304
|
53,131
|
53,064
|
67,298
|
81,130
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
31,760
|
30,724
|
23,572
|
36,613
|
39,639
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
34,545
|
22,407
|
29,491
|
30,685
|
41,491
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2,930
|
10,016
|
1,817
|
24,781
|
2,332
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
4,468
|
5,745
|
8,081
|
8,262
|
4,536
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-1,879
|
-1,879
|
-1,879
|
-1,879
|
-1,879
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4,193
|
5,086
|
4,289
|
4,162
|
25,032
|
|
1. Tạm ứng
|
70
|
648
|
907
|
651
|
337
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,158
|
3,500
|
2,436
|
2,554
|
3,764
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
915
|
938
|
931
|
931
|
20,931
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
50
|
0
|
15
|
27
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
36,150
|
36,769
|
34,136
|
33,727
|
38,935
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,889
|
13,019
|
11,923
|
10,827
|
12,281
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,057
|
7,500
|
6,713
|
5,926
|
6,636
|
|
- Nguyên giá
|
14,966
|
15,195
|
15,195
|
15,195
|
16,821
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,909
|
-7,695
|
-8,482
|
-9,269
|
-10,185
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,832
|
5,519
|
5,210
|
4,901
|
5,645
|
|
- Nguyên giá
|
10,887
|
10,887
|
10,887
|
10,887
|
11,950
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,055
|
-5,368
|
-5,677
|
-5,986
|
-6,304
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
22,261
|
23,750
|
22,213
|
22,901
|
26,654
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
2,497
|
2,497
|
2,250
|
2,205
|
2,205
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,992
|
9,523
|
8,233
|
7,221
|
12,225
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
1,743
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
9,772
|
11,731
|
11,731
|
11,731
|
12,224
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,792,290
|
5,352,052
|
5,858,192
|
6,237,400
|
7,059,958
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
3,390,676
|
2,900,026
|
3,361,454
|
3,606,415
|
4,033,099
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
3,388,326
|
2,898,948
|
3,359,202
|
3,606,415
|
4,025,976
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
3,340,274
|
2,858,460
|
3,315,687
|
3,519,146
|
3,938,844
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
3,340,274
|
2,858,460
|
3,315,687
|
3,519,146
|
3,938,844
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1,953
|
2,289
|
1,940
|
2,973
|
8,597
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
518
|
235
|
456
|
276
|
1,850
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
240
|
160
|
241
|
131
|
231
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,381
|
20,244
|
22,869
|
57,342
|
48,620
|
|
11. Phải trả người lao động
|
7,831
|
5,407
|
4,497
|
6,762
|
7,729
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
194
|
193
|
226
|
184
|
187
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,219
|
8,243
|
10,012
|
14,501
|
16,152
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
105
|
105
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
2,296
|
2,896
|
2,558
|
4,399
|
3,063
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,315
|
717
|
717
|
703
|
703
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
2,350
|
1,078
|
2,251
|
|
7,123
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,350
|
1,078
|
2,251
|
|
7,123
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,401,614
|
2,452,026
|
2,496,739
|
2,630,985
|
3,026,858
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,401,614
|
2,452,026
|
2,496,739
|
2,630,985
|
3,026,858
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,048,889
|
2,048,889
|
2,048,889
|
2,048,889
|
2,750,499
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,749,999
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,048,389
|
2,749,999
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
138
|
138
|
138
|
138
|
138
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
138
|
138
|
138
|
138
|
138
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
352,448
|
402,860
|
447,573
|
581,819
|
276,083
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
5,792,290
|
5,352,052
|
5,858,192
|
6,237,400
|
7,059,958
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|