|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
67.241
|
55.742
|
168.147
|
52.896
|
72.028
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-25.380
|
30.022
|
41.453
|
19.950
|
-30.072
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.099
|
1.096
|
1.096
|
1.235
|
1.399
|
|
- Các khoản dự phòng
|
10
|
-34
|
20
|
-10
|
-30
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
28.213
|
31.011
|
41.468
|
49.757
|
61.344
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1.571
|
-2.119
|
-1.131
|
-2.966
|
-1.287
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-53.131
|
68
|
|
-28.066
|
-91.499
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
4
|
2.736
|
-2.703
|
25.223
|
7.201
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
4
|
2.736
|
-2.703
|
25.223
|
7.201
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-6.589
|
-8.772
|
-1.581
|
-34.571
|
-23.929
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-6.589
|
-8.772
|
-1.581
|
-34.571
|
-23.929
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
406.477
|
-421.798
|
-697.129
|
-662.600
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
490.465
|
-386.467
|
235.364
|
-852.681
|
-323.871
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
-110.000
|
-50.000
|
-2.252
|
-200.000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-83.411
|
74.930
|
-882.749
|
192.018
|
251.362
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-577
|
-260
|
256
|
314
|
-706
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-108.737
|
81.625
|
-72.080
|
-37.687
|
-319.829
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-44.693
|
110.997
|
-14.253
|
14.253
|
78.828
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-7.166
|
8.280
|
-23.074
|
22.549
|
-308
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
50
|
-1
|
-12
|
24
|
3
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-1.262
|
-2.498
|
448
|
4.841
|
-13.896
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
-295
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.363
|
-2.231
|
1.577
|
3.988
|
2.080
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
638
|
-410
|
2.066
|
4.750
|
11.449
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-22.265
|
-5.000
|
-5.000
|
-14.250
|
-44.057
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
105
|
2.617
|
930
|
-23.376
|
2.459
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-36.507
|
-30.128
|
-34.762
|
-50.467
|
-82.877
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
333.015
|
-260.444
|
-563.893
|
-636.788
|
-294.602
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-228
|
0
|
|
-2.689
|
-1.900
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.571
|
2.105
|
1.131
|
2.966
|
1.287
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.342
|
2.105
|
1.131
|
277
|
-613
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
701.610
|
34.718
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2.859.712
|
2.912.379
|
3.726.053
|
3.994.025
|
13.285.329
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2.859.712
|
2.912.379
|
3.726.053
|
3.994.025
|
13.285.329
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.341.527
|
-2.455.152
|
-3.522.595
|
-3.574.327
|
-12.893.600
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-3.341.527
|
-2.455.152
|
-3.522.595
|
-3.574.327
|
-12.893.600
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-348.225
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-481.815
|
457.228
|
203.458
|
773.083
|
426.447
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-147.457
|
198.889
|
-359.304
|
136.572
|
131.232
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
480.275
|
332.817
|
531.707
|
172.403
|
308.975
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
480.275
|
332.817
|
531.707
|
172.403
|
308.975
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
332.817
|
531.707
|
172.403
|
308.975
|
440.207
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
332.817
|
531.707
|
172.403
|
308.975
|
440.207
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|