|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
43.622
|
36.516
|
116.276
|
66.764
|
67.304
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
12.824
|
774
|
85.129
|
753
|
7.021
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
6.589
|
8.772
|
1.581
|
34.571
|
23.929
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
24.209
|
26.970
|
29.566
|
31.440
|
36.354
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3.322
|
4.071
|
5.474
|
5.849
|
8.465
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
56.787
|
55.491
|
70.940
|
70.211
|
72.435
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
19.902
|
22.281
|
43.018
|
28.581
|
32.126
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
6.653
|
7.460
|
640
|
4.736
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
1.330
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
863
|
863
|
991
|
991
|
1.094
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
40
|
164
|
22.358
|
145
|
63
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
131.189
|
126.846
|
259.696
|
177.276
|
182.818
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
672
|
3.285
|
-1.980
|
25.746
|
7.684
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
354
|
243
|
213
|
10
|
57
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4
|
2.736
|
-2.703
|
25.223
|
7.201
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
314
|
305
|
511
|
513
|
426
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
10
|
-34
|
20
|
-10
|
-30
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
|
|
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
23.137
|
24.238
|
39.614
|
30.500
|
29.664
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
165
|
94
|
56
|
85
|
116
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
369
|
284
|
455
|
567
|
0
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
901
|
903
|
1.062
|
1.072
|
1.113
|
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
25.254
|
28.770
|
39.227
|
57.960
|
38.549
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
504
|
904
|
1.131
|
1.491
|
787
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
504
|
904
|
1.131
|
1.491
|
787
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
28.213
|
31.011
|
41.468
|
49.757
|
61.344
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
28.213
|
31.011
|
41.468
|
49.757
|
61.344
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
10.986
|
12.241
|
11.273
|
18.158
|
11.631
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
67.240
|
55.728
|
168.859
|
52.893
|
72.081
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1
|
15
|
1
|
4
|
2
|
|
8.2. Chi phí khác
|
0
|
1
|
713
|
|
55
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
1
|
14
|
-712
|
4
|
-53
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
67.241
|
55.742
|
168.147
|
52.896
|
72.028
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
13.494
|
11.030
|
33.900
|
10.408
|
14.335
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14.765
|
9.856
|
37.895
|
1.541
|
10.295
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.272
|
1.173
|
-3.995
|
8.867
|
4.040
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
53.747
|
44.713
|
134.247
|
42.489
|
57.693
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
53.747
|
44.713
|
134.247
|
42.489
|
57.693
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|