Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9.281.097 7.410.178 8.670.274 10.338.423 9.110.212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 544.359 829.814 1.193.754 811.027 725.028
1. Tiền 534.359 814.814 1.193.754 811.027 618.028
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 15.000 0 0 107.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.625.389 1.162.000 2.156.060 3.221.633 2.709.253
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.625.389 1.162.000 2.156.060 3.221.633 2.709.253
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.519.798 1.964.647 1.984.154 1.242.365 1.675.952
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.483.985 1.070.005 1.935.363 1.211.559 1.506.795
2. Trả trước cho người bán 3.912 7.959 28.705 14.342 73.698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 3.000 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 835.000 0 0 88.708
6. Phải thu ngắn hạn khác 32.587 102.521 45.485 47.368 38.511
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.686 -50.837 -25.399 -30.904 -31.760
IV. Tổng hàng tồn kho 4.427.017 3.290.691 3.126.953 4.584.591 3.582.330
1. Hàng tồn kho 4.434.800 3.348.788 3.210.908 4.835.992 3.651.741
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7.783 -58.097 -83.955 -251.401 -69.411
V. Tài sản ngắn hạn khác 164.533 163.026 209.352 478.806 417.649
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20.091 20.151 24.858 32.030 29.255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 143.668 142.098 184.160 446.757 387.341
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 775 777 334 20 1.052
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.367.017 2.895.372 2.871.809 2.600.544 2.790.395
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.867 6.372 10.069 13.525 11.488
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.867 6.372 10.069 13.525 11.488
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.834.482 2.541.112 2.246.802 1.942.246 1.864.364
1. Tài sản cố định hữu hình 2.653.240 2.358.723 2.040.269 1.715.804 1.648.782
- Nguyên giá 4.522.858 4.568.517 4.564.629 4.558.176 4.721.877
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.869.619 -2.209.794 -2.524.360 -2.842.372 -3.073.095
2. Tài sản cố định thuê tài chính 60.791 60.887 84.924 103.377 91.515
- Nguyên giá 71.066 72.177 103.858 137.561 144.995
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.276 -11.290 -18.934 -34.183 -53.480
3. Tài sản cố định vô hình 120.452 121.502 121.609 123.065 124.067
- Nguyên giá 133.447 136.987 138.276 141.292 143.531
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.995 -15.485 -16.667 -18.227 -19.464
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.106 3.176 24.011 65.722 216.850
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 19.986 25.622 27.902
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.106 3.176 4.025 40.100 188.947
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 199.640 30.640 270.640 110.000 260.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 199.640 30.640 270.640 110.000 260.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 324.923 314.072 311.631 469.051 437.693
1. Chi phí trả trước dài hạn 320.043 292.425 289.795 404.395 410.190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.880 21.647 21.836 56.872 20.592
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 8.656 7.783 6.911
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12.648.114 10.305.550 11.542.083 12.938.967 11.900.607
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.196.196 6.857.008 7.922.833 9.123.862 7.933.576
I. Nợ ngắn hạn 8.745.066 6.766.307 7.879.095 9.001.586 7.747.212
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.827.538 5.265.966 5.804.027 6.778.798 6.042.202
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.351.948 1.263.889 1.327.879 1.842.938 1.413.146
4. Người mua trả tiền trước 58.614 47.557 65.083 60.367 34.762
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 108.732 78.471 32.406 225.462 99.860
6. Phải trả người lao động 37.665 19.915 34.724 37.040 35.255
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.449 22.010 52.132 12.040 10.155
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 12.141 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.336.109 0 528.724 2.756 65.052
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.010 56.358 34.118 42.184 46.779
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 451.130 90.701 43.738 122.276 186.364
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 451.130 35.016 43.738 66.591 186.364
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 55.686 0 55.686 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.451.918 3.448.542 3.619.251 3.815.105 3.967.031
I. Vốn chủ sở hữu 3.451.918 3.448.542 3.619.251 3.815.105 3.967.031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.023.228 1.146.915 1.146.915 1.146.915 1.490.989
2. Thặng dư vốn cổ phần 464.371 834.436 834.436 834.436 834.436
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 1.932 1.932 1.932 1.932 1.932
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 -1.080
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.431 3.431 3.431 3.431 3.431
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.958.956 1.461.828 1.630.397 1.826.340 1.610.229
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 749.148 1.738.336 1.346.824 1.484.482 1.338.363
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.209.808 -276.508 283.573 341.858 271.866
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 2.140 2.051 27.095
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12.648.114 10.305.550 11.542.083 12.938.967 11.900.607