|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,503,496
|
-292,565
|
305,911
|
428,070
|
355,932
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
495,337
|
479,586
|
425,279
|
557,920
|
127,885
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
342,191
|
344,493
|
345,073
|
349,156
|
264,729
|
|
- Các khoản dự phòng
|
11,239
|
97,466
|
418
|
172,952
|
-181,134
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11,497
|
-1,718
|
-1,690
|
17,002
|
-4,104
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-75,190
|
-209,231
|
-215,172
|
-223,807
|
-226,100
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
205,600
|
248,577
|
296,649
|
242,617
|
274,494
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,998,833
|
187,021
|
731,191
|
985,990
|
483,817
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,054,489
|
1,364,376
|
-871,334
|
458,948
|
-290,731
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,108,122
|
1,086,012
|
137,969
|
-1,630,720
|
1,181,971
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,321,743
|
-3,392,628
|
592,401
|
37,614
|
-451,607
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7,068
|
27,558
|
-2,049
|
-121,772
|
-3,020
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-206,470
|
-241,819
|
-309,037
|
-240,513
|
-275,414
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-269,432
|
-68,219
|
-2,778
|
-19,705
|
-120,793
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-23,663
|
-66,306
|
-23,827
|
-23,158
|
-21,460
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
665,468
|
-1,104,005
|
252,535
|
-553,315
|
502,763
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-213,120
|
-52,907
|
-65,990
|
-51,941
|
-336,179
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17,686
|
1,852
|
8,529
|
18,276
|
14,115
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,031,829
|
-6,765,659
|
-9,655,915
|
-10,794,579
|
-8,819,970
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,934,059
|
6,566,047
|
9,256,855
|
9,889,646
|
9,093,642
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-28,438
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
72,190
|
182,843
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
217,832
|
241,670
|
230,144
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,221,014
|
-67,824
|
-267,127
|
-696,928
|
181,751
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
21,335
|
494,747
|
0
|
0
|
24,962
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17,158,348
|
17,932,360
|
16,091,919
|
17,878,425
|
14,153,289
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16,266,352
|
-16,832,954
|
-15,569,836
|
-16,856,813
|
-14,799,674
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-23,243
|
-19,522
|
-30,261
|
-38,147
|
-34,139
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-168,088
|
-114,391
|
-112,922
|
-116,213
|
-114,685
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
722,001
|
1,460,241
|
378,900
|
867,253
|
-770,247
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
166,454
|
288,412
|
364,309
|
-382,990
|
-85,733
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
378,658
|
544,359
|
829,814
|
1,193,754
|
811,027
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-753
|
-2,957
|
-369
|
263
|
-266
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
544,359
|
829,814
|
1,193,754
|
811,027
|
725,028
|