|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.075.793
|
866.512
|
891.390
|
605.440
|
904.764
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69
|
|
0
|
|
409
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.075.723
|
866.512
|
891.390
|
605.440
|
904.356
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
970.232
|
814.817
|
876.053
|
571.306
|
873.001
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
105.491
|
51.695
|
15.337
|
34.135
|
31.355
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.020
|
1.117
|
38.921
|
8.392
|
55.892
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.519
|
11.610
|
12.551
|
14.361
|
31.521
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.519
|
11.610
|
12.536
|
14.349
|
17.332
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
963
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.684
|
38.354
|
21.934
|
25.171
|
27.657
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.308
|
1.885
|
19.772
|
2.995
|
28.069
|
|
12. Thu nhập khác
|
32.037
|
31.062
|
20.908
|
24.986
|
30.704
|
|
13. Chi phí khác
|
40.192
|
29.007
|
20.478
|
21.398
|
29.657
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8.155
|
2.055
|
430
|
3.588
|
1.048
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48.152
|
3.940
|
20.202
|
6.583
|
29.116
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28.605
|
578
|
447
|
1.000
|
3.212
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28.605
|
578
|
447
|
1.000
|
3.212
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.547
|
3.362
|
19.755
|
5.583
|
25.904
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
190
|
226
|
-36
|
1.503
|
3.029
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.357
|
3.136
|
19.791
|
4.080
|
22.876
|