Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.075.793 866.512 891.390 605.440 904.764
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69 0 409
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.075.723 866.512 891.390 605.440 904.356
4. Giá vốn hàng bán 970.232 814.817 876.053 571.306 873.001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 105.491 51.695 15.337 34.135 31.355
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.020 1.117 38.921 8.392 55.892
7. Chi phí tài chính 18.519 11.610 12.551 14.361 31.521
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.519 11.610 12.536 14.349 17.332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 963 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31.684 38.354 21.934 25.171 27.657
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56.308 1.885 19.772 2.995 28.069
12. Thu nhập khác 32.037 31.062 20.908 24.986 30.704
13. Chi phí khác 40.192 29.007 20.478 21.398 29.657
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8.155 2.055 430 3.588 1.048
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48.152 3.940 20.202 6.583 29.116
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 28.605 578 447 1.000 3.212
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28.605 578 447 1.000 3.212
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.547 3.362 19.755 5.583 25.904
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 190 226 -36 1.503 3.029
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.357 3.136 19.791 4.080 22.876