単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,517 145,551 115,620 69,344 56,955
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 197,517 145,551 115,620 69,344 56,955
4. Giá vốn hàng bán 182,747 135,385 108,192 65,991 52,824
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,770 10,166 7,428 3,353 4,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,191 1,020 4,612 3,273 2,425
7. Chi phí tài chính 2,775 2,328 1,694 1,982 834
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,131 164 581 970 820
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,294 9,711 10,504 12,683 9,021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,892 -853 -158 -8,040 -3,300
12. Thu nhập khác 1,160 3,577 668 0 597
13. Chi phí khác 607 1,100 11 1,781 140
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 553 2,477 657 -1,781 458
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,445 1,624 499 -9,821 -2,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 524 1,216 181 76 251
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 524 1,216 181 76 251
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,921 408 317 -9,897 -3,093
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,921 408 317 -9,897 -3,093