|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
197,517
|
145,551
|
115,620
|
69,344
|
56,955
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
197,517
|
145,551
|
115,620
|
69,344
|
56,955
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
182,747
|
135,385
|
108,192
|
65,991
|
52,824
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,770
|
10,166
|
7,428
|
3,353
|
4,131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,191
|
1,020
|
4,612
|
3,273
|
2,425
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,775
|
2,328
|
1,694
|
1,982
|
834
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,131
|
164
|
581
|
970
|
820
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,294
|
9,711
|
10,504
|
12,683
|
9,021
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,892
|
-853
|
-158
|
-8,040
|
-3,300
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,160
|
3,577
|
668
|
0
|
597
|
|
13. Chi phí khác
|
607
|
1,100
|
11
|
1,781
|
140
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
553
|
2,477
|
657
|
-1,781
|
458
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,445
|
1,624
|
499
|
-9,821
|
-2,842
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
524
|
1,216
|
181
|
76
|
251
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
524
|
1,216
|
181
|
76
|
251
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,921
|
408
|
317
|
-9,897
|
-3,093
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,921
|
408
|
317
|
-9,897
|
-3,093
|