Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 179.749 180.406 178.118 132.146 150.243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.034 5.568 5.914 3.142 2.946
1. Tiền 2.468 3.950 4.216 3.142 2.946
2. Các khoản tương đương tiền 1.566 1.618 1.698 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22.188 25.099 21.221 1.071 299
1. Chứng khoán kinh doanh 6.187 2.139 2.137 2.018 1.120
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3.999 -1.039 -1.116 -947 -822
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 24.000 20.200 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145.809 138.699 138.153 102.702 116.332
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 127.770 117.175 112.578 72.752 74.782
2. Trả trước cho người bán 3.667 3.028 2.572 2.755 5.175
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.421 24.413 24.050 28.242 37.422
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.049 -5.917 -1.048 -1.048 -1.048
IV. Tổng hàng tồn kho 7.719 10.693 12.806 25.197 29.876
1. Hàng tồn kho 7.719 10.693 12.806 25.197 29.876
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 346 25 35 790
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 14 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 345 6 3 790
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 5 32 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.877 39.780 35.827 23.514 22.082
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.007 15.959 13.090 2.315 928
1. Tài sản cố định hữu hình 3.007 15.959 13.090 2.315 928
- Nguyên giá 8.714 23.641 23.781 10.347 7.953
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.707 -7.682 -10.690 -8.031 -7.025
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 242 242 242 242 242
- Giá trị hao mòn lũy kế -242 -242 -242 -242 -242
III. Bất động sản đầu tư 11.315 10.029 14.046 12.899 12.082
- Nguyên giá 18.099 18.099 23.732 23.732 23.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.784 -8.070 -9.686 -10.833 -11.650
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 5.501 0 60 525
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 5.501 0 60 525
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8.266 8.266 8.266 8.110 8.110
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.266 8.266 8.266 8.110 8.110
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 289 24 425 130 437
1. Chi phí trả trước dài hạn 289 24 425 130 437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 202.626 220.186 213.946 155.660 172.325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61.053 79.504 74.825 27.991 47.748
I. Nợ ngắn hạn 60.764 71.535 66.724 26.269 46.884
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 25.083 15.768 12.665 10.436 26.636
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.053 40.256 19.775 4.858 12.368
4. Người mua trả tiền trước 8.523 3.041 8.150 3.124 1.239
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.458 2.202 2.891 661 324
6. Phải trả người lao động 1.355 2.167 2.444 648 397
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.980 81 16.909 209 858
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 453 362
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.307 7.958 3.863 5.874 4.699
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4 62 27 6 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 289 7.968 8.101 1.722 864
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 289 236 757 257 531
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 7.732 7.344 1.465 333
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 141.573 140.682 139.120 127.669 124.577
I. Vốn chủ sở hữu 141.573 140.682 139.120 127.669 124.577
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 57.131 57.131 57.131 57.131 57.131
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.511 -2.511 -2.511 -2.511 -2.511
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.832 3.832 3.832 3.832 3.832
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.121 2.230 668 -10.783 -13.876
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 300 1.612 447 -42 -10.783
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.821 618 221 -10.741 -3.093
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 202.626 220.186 213.946 155.660 172.325