|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22.479
|
10.247
|
13.641
|
7.699
|
10.583
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-12.118
|
-8.055
|
-5.598
|
-3.185
|
-6.310
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.464
|
1.414
|
1.454
|
562
|
602
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-7.370
|
277
|
578
|
5.765
|
3.591
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.214
|
-9.745
|
-7.630
|
-9.513
|
-10.502
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.360
|
2.192
|
8.043
|
4.514
|
4.274
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.272
|
-2.619
|
519
|
9.189
|
12.011
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-918
|
1.932
|
-65
|
-76
|
-69
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
460
|
9.472
|
9.053
|
7.476
|
-17.857
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
22
|
-780
|
1.057
|
915
|
787
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
31.206
|
-2.743
|
10.455
|
-19.341
|
5.083
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.350
|
-3.682
|
-8.575
|
2.762
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-20
|
-56
|
-1.446
|
580
|
1.185
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
49.030
|
3.717
|
19.039
|
6.019
|
5.413
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
48
|
-42
|
-152
|
891
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
-326
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-212.552
|
-165.453
|
-229.411
|
-170.927
|
-221.729
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
160.279
|
150.803
|
230.039
|
156.844
|
207.639
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.196
|
6.592
|
1.179
|
8.319
|
7.125
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-46.077
|
-8.010
|
1.765
|
-5.916
|
-6.399
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23.980
|
18.639
|
27.402
|
35.001
|
24.508
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.980
|
-18.639
|
-27.402
|
-32.943
|
-24.790
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-20.686
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
-20.686
|
2.058
|
-282
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.953
|
-4.293
|
118
|
2.161
|
-1.268
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.154
|
6.107
|
1.807
|
1.925
|
4.086
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.107
|
1.807
|
1.925
|
4.086
|
2.817
|