Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,240 76,580 119,645 116,154 108,344
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 81,240 76,580 119,645 116,154 108,344
4. Giá vốn hàng bán 75,057 68,877 102,291 100,982 98,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,183 7,703 17,355 15,172 10,138
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25 2 5 141 341
7. Chi phí tài chính -266 161 85 86 86
-Trong đó: Chi phí lãi vay 140 76 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,039 1,661 1,987 2,843 4,594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,435 5,883 15,288 12,384 5,799
12. Thu nhập khác 49 80 10 213
13. Chi phí khác 195 170 151 695 211
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -146 -170 -71 -685 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,289 5,713 15,216 11,699 5,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 692 1,180 3,162 2,456 1,218
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 13 0 13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 705 1,180 3,162 2,456 1,231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,584 4,533 12,054 9,243 4,570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,584 4,533 12,054 9,243 4,570