|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,240
|
76,580
|
119,645
|
116,154
|
108,344
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
81,240
|
76,580
|
119,645
|
116,154
|
108,344
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
75,057
|
68,877
|
102,291
|
100,982
|
98,207
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,183
|
7,703
|
17,355
|
15,172
|
10,138
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25
|
2
|
5
|
141
|
341
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-266
|
161
|
85
|
86
|
86
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
140
|
76
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,039
|
1,661
|
1,987
|
2,843
|
4,594
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,435
|
5,883
|
15,288
|
12,384
|
5,799
|
|
12. Thu nhập khác
|
49
|
|
80
|
10
|
213
|
|
13. Chi phí khác
|
195
|
170
|
151
|
695
|
211
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-146
|
-170
|
-71
|
-685
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,289
|
5,713
|
15,216
|
11,699
|
5,801
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
692
|
1,180
|
3,162
|
2,456
|
1,218
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
13
|
|
|
0
|
13
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
705
|
1,180
|
3,162
|
2,456
|
1,231
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,584
|
4,533
|
12,054
|
9,243
|
4,570
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,584
|
4,533
|
12,054
|
9,243
|
4,570
|