|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
116,154
|
108,344
|
112,039
|
162,158
|
177,958
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
177
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
116,154
|
108,344
|
112,039
|
161,981
|
177,958
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100,982
|
98,207
|
95,666
|
131,470
|
157,614
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,172
|
10,138
|
16,373
|
30,511
|
20,344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
141
|
341
|
159
|
285
|
463
|
|
7. Chi phí tài chính
|
86
|
86
|
78
|
77
|
77
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,843
|
4,594
|
2,652
|
4,494
|
5,031
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,384
|
5,799
|
13,803
|
26,225
|
15,700
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
213
|
56
|
46
|
137
|
|
13. Chi phí khác
|
695
|
211
|
139
|
541
|
122
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-685
|
2
|
-84
|
-494
|
15
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,699
|
5,801
|
13,719
|
25,731
|
15,715
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,456
|
1,218
|
2,774
|
5,259
|
3,170
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
13
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,456
|
1,231
|
2,774
|
5,259
|
3,170
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,243
|
4,570
|
10,945
|
20,473
|
12,544
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,243
|
4,570
|
10,945
|
20,473
|
12,544
|