Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.136.216 1.023.592 1.166.969 1.253.735 1.599.817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.790 51.329 19.936 96.584 65.240
1. Tiền 20.790 41.329 19.936 96.584 65.240
2. Các khoản tương đương tiền 0 10.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.500 9.500 427.300 172.500 310.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.500 9.500 427.300 172.500 310.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 286.491 334.038 350.685 443.662 436.548
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 322.130 350.040 339.541 470.554 476.435
2. Trả trước cho người bán 676 25.728 54.480 8.478 1.461
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.821 15.895 11.683 17.614 12.054
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -62.137 -57.625 -55.019 -52.983 -53.402
IV. Tổng hàng tồn kho 814.214 594.816 344.755 509.514 747.712
1. Hàng tồn kho 868.013 689.640 384.507 548.426 786.019
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53.799 -94.824 -39.752 -38.912 -38.307
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.221 33.911 24.293 31.475 40.317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 373 430 443 373 536
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.849 15.783 10.759 22.157 39.448
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 17.698 13.092 8.944 334
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125.380 121.274 112.915 105.795 99.388
I. Các khoản phải thu dài hạn 98 156 156 56 56
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 98 156 156 56 56
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24.959 29.914 29.149 24.709 20.938
1. Tài sản cố định hữu hình 15.122 20.268 19.694 15.443 11.863
- Nguyên giá 69.089 75.822 79.572 79.572 79.572
- Giá trị hao mòn lũy kế -53.967 -55.554 -59.879 -64.129 -67.708
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.836 9.646 9.456 9.265 9.075
- Nguyên giá 12.339 12.339 12.339 12.339 12.339
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.503 -2.693 -2.884 -3.074 -3.265
III. Bất động sản đầu tư 77.110 72.273 68.679 65.086 61.492
- Nguyên giá 145.464 145.464 145.464 145.464 145.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -68.354 -73.191 -76.785 -80.378 -83.972
IV. Tài sản dở dang dài hạn 214 674 6 6 6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 214 674 6 6 6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23.000 18.257 14.925 15.938 16.896
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 37.000 37.000 37.000 37.000 37.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14.000 -18.743 -22.075 -21.062 -20.104
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.261.596 1.144.867 1.279.884 1.359.530 1.699.205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 777.389 762.327 876.195 955.285 1.284.315
I. Nợ ngắn hạn 754.468 739.044 850.728 931.061 1.255.660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 193.760 468.237 530.693 738.639 854.430
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 253.972 203.251 141.174 168.755 321.900
4. Người mua trả tiền trước 8.055 1.712 2.752 2.367 43.000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.465 110 54 152 1.239
6. Phải trả người lao động 29.293 8.630 16.870 11.594 19.648
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.718 2.290 3.769 3.165 9.628
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 80 1.794 1.759 1.754 1.754
11. Phải trả ngắn hạn khác 261.909 47.824 150.601 2.985 3.031
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.215 5.196 3.057 1.650 1.031
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22.921 23.283 25.466 24.223 28.655
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22.921 23.283 25.466 24.223 28.655
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 484.207 382.540 403.689 404.245 414.890
I. Vốn chủ sở hữu 484.207 382.540 403.689 404.245 414.890
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210.000 273.000 273.000 273.000 273.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 37.225 37.225 37.225 37.225 37.225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 7.589 11.104 11.104 11.104
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 62.436 54.847 51.332 51.332 51.332
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.773 1.773 1.773 1.773 1.773
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 172.773 8.105 29.255 29.811 40.456
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30.678 4.978 8.105 4.242 9.198
- LNST chưa phân phối kỳ này 142.094 3.127 21.149 25.568 31.258
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.261.596 1.144.867 1.279.884 1.359.530 1.699.205