|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.194.083
|
1.422.784
|
1.402.743
|
1.746.317
|
2.344.021
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
198
|
419
|
190
|
588
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.193.885
|
1.422.366
|
1.402.553
|
1.745.729
|
2.344.021
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.165.026
|
1.378.203
|
1.377.308
|
1.701.182
|
2.272.059
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28.858
|
44.162
|
25.245
|
44.547
|
71.962
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.079
|
9.352
|
10.276
|
14.236
|
11.588
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.090
|
10.507
|
7.306
|
13.111
|
19.395
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.485
|
8.287
|
7.841
|
9.878
|
17.668
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17.217
|
24.273
|
14.657
|
22.515
|
37.182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.700
|
7.454
|
4.960
|
11.958
|
10.380
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.930
|
11.281
|
8.597
|
11.199
|
16.593
|
|
12. Thu nhập khác
|
173
|
104
|
65
|
395
|
912
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
10
|
651
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
173
|
104
|
55
|
-256
|
907
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.104
|
11.385
|
8.652
|
10.943
|
17.501
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.122
|
2.346
|
1.758
|
3.600
|
4.331
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.122
|
2.346
|
1.758
|
3.600
|
4.331
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.981
|
9.039
|
6.894
|
7.343
|
13.170
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.981
|
9.039
|
6.894
|
7.343
|
13.170
|