I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.859
|
851
|
711
|
2.538
|
3.790
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
717
|
224
|
276
|
-196
|
319
|
- Khấu hao TSCĐ
|
675
|
284
|
275
|
266
|
266
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
-343
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
42
|
52
|
1
|
106
|
53
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
-112
|
|
-224
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.576
|
1.075
|
987
|
2.343
|
4.108
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-795
|
15.903
|
690
|
-9.205
|
-11.549
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.901
|
-3
|
-3.922
|
2.559
|
3.801
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.752
|
-11.258
|
159
|
978
|
2.364
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
49
|
49
|
49
|
54
|
49
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
112
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
112
|
|
231
|
2.298
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
1.642
|
|
3.284
|
-1.642
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
18
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-129
|
-61
|
284
|
162
|
-58
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.551
|
7.459
|
-1.753
|
407
|
-497
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.792
|
-153
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-9.227
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
9.227
|
|
9.227
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-49
|
-52
|
-1
|
-109
|
-53
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11.086
|
9.023
|
-1
|
9.118
|
-53
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9.200
|
|
|
-500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-9.200
|
|
500
|
500
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
286
|
-5.433
|
-328
|
-328
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9.486
|
-14.633
|
-328
|
-328
|
500
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-48
|
1.849
|
-2.083
|
9.197
|
-49
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
483
|
434
|
2.283
|
200
|
170
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
434
|
2.283
|
200
|
170
|
120
|