|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.790
|
405
|
306
|
1.990
|
1.397
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
319
|
260
|
259
|
-342
|
558
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
266
|
259
|
258
|
|
517
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-343
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
53
|
0
|
0
|
2
|
46
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
-1
|
-5
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.108
|
665
|
565
|
1.648
|
1.955
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.549
|
2.875
|
-1.824
|
-11.129
|
-2.287
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.801
|
2.959
|
838
|
7.352
|
-1.348
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.364
|
-4.458
|
544
|
2.443
|
1.350
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
49
|
49
|
49
|
60
|
49
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
112
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
2.298
|
|
|
1
|
5
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.642
|
-1.400
|
40
|
-156
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58
|
-75
|
-39
|
79
|
190
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-497
|
615
|
172
|
298
|
-86
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
2.564
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-53
|
0
|
0
|
-2
|
-46
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-53
|
0
|
0
|
-2
|
2.518
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
500
|
-500
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
1.276
|
-4.141
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
500
|
-500
|
|
1.276
|
-4.141
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-49
|
115
|
172
|
1.572
|
-1.709
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
170
|
120
|
235
|
407
|
1.979
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
120
|
235
|
407
|
1.979
|
270
|