|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.901
|
-4.568
|
615
|
37.445
|
42.903
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.467
|
6.019
|
6.048
|
45.805
|
35.833
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.284
|
4.479
|
4.350
|
26.681
|
27.365
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
16.200
|
8.100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-333
|
-10
|
-9
|
-8.393
|
-11.023
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.516
|
1.549
|
1.707
|
11.318
|
11.390
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.368
|
1.451
|
6.664
|
83.250
|
78.735
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.827
|
39.884
|
-27.365
|
2.884
|
-9.201
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
15.008
|
4.171
|
-14.900
|
-3
|
-48
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20.408
|
2.080
|
-13.987
|
6.727
|
12.139
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14
|
410
|
-2.529
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.516
|
-1.549
|
-1.707
|
-11.332
|
-11.527
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-166
|
-506
|
-48.845
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-1.302
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.361
|
46.281
|
-54.330
|
31.379
|
70.083
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.961
|
-4.807
|
-1.774
|
-2.065
|
-3.042
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.078
|
754
|
2.602
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-201.000
|
-90.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
192.598
|
90.141
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-10.000
|
-20.000
|
-2.000
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
133
|
10
|
9
|
9.913
|
6.324
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11.749
|
-24.043
|
-1.164
|
-554
|
3.423
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
46.000
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50.932
|
53.801
|
49.596
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-49.569
|
-41.810
|
-62.545
|
-26.120
|
-26.120
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.377
|
-1.377
|
-1.377
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-57.308
|
0
|
-10
|
-49.425
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14
|
-694
|
-14.326
|
-26.130
|
-75.545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.124
|
21.544
|
-69.820
|
4.694
|
-2.039
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
72.012
|
58.887
|
80.431
|
2.173
|
6.867
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
58.887
|
80.431
|
10.611
|
6.867
|
4.829
|