|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
695.654
|
692.773
|
584.391
|
594.928
|
567.585
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.287
|
9.161
|
18.532
|
108.178
|
93.268
|
|
1. Tiền
|
9.287
|
9.161
|
18.532
|
108.178
|
13.268
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.096
|
1.283
|
1.504
|
17.283
|
1.916
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.096
|
1.283
|
1.504
|
17.283
|
1.916
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
73.087
|
82.678
|
82.724
|
84.525
|
80.539
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
30.012
|
29.999
|
42.224
|
52.944
|
50.315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.932
|
12.053
|
8.186
|
7.330
|
8.836
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.649
|
45.133
|
36.821
|
36.454
|
33.498
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.507
|
-4.507
|
-4.507
|
-12.202
|
-12.110
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
606.139
|
593.304
|
475.586
|
378.897
|
385.456
|
|
1. Hàng tồn kho
|
606.139
|
593.304
|
475.586
|
378.897
|
385.456
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.046
|
6.348
|
6.046
|
6.046
|
6.407
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6.046
|
6.348
|
6.046
|
6.046
|
6.407
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.027
|
6.933
|
7.279
|
7.234
|
7.221
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.450
|
3.450
|
3.450
|
3.450
|
3.450
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3.450
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
3.450
|
3.450
|
3.450
|
3.450
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.947
|
2.908
|
3.024
|
2.985
|
2.930
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.947
|
2.908
|
3.024
|
2.985
|
2.930
|
|
- Nguyên giá
|
13.610
|
13.610
|
13.765
|
13.765
|
13.765
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.663
|
-10.702
|
-10.741
|
-10.781
|
-10.835
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
630
|
575
|
805
|
800
|
841
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
630
|
575
|
805
|
800
|
841
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
702.681
|
699.706
|
591.670
|
602.163
|
574.806
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
499.028
|
494.215
|
372.825
|
373.267
|
354.290
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
358.922
|
470.062
|
344.190
|
281.203
|
260.736
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
207.615
|
313.381
|
232.627
|
83.157
|
43.890
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.390
|
31.168
|
32.234
|
29.362
|
36.334
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
80.243
|
96.829
|
30.486
|
43.634
|
17.803
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.432
|
1.975
|
19.936
|
17.037
|
3.948
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.179
|
2.419
|
6.084
|
10.940
|
9.248
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.290
|
2.237
|
10.345
|
53.673
|
42.218
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.448
|
0
|
0
|
34.423
|
88.436
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.091
|
19.820
|
10.244
|
8.640
|
15.755
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.234
|
2.234
|
2.234
|
337
|
3.104
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
140.106
|
24.153
|
28.634
|
92.063
|
93.554
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
140.106
|
24.153
|
28.634
|
22.434
|
23.925
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
69.629
|
69.629
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
203.653
|
205.491
|
218.845
|
228.896
|
220.516
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
203.653
|
205.491
|
218.845
|
228.896
|
220.516
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.949
|
31.949
|
31.949
|
31.949
|
31.949
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.429
|
11.429
|
11.429
|
11.429
|
11.429
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10.275
|
12.112
|
25.467
|
35.517
|
27.137
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.189
|
10.266
|
10.266
|
25.467
|
25.251
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.086
|
1.846
|
15.201
|
10.051
|
1.886
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
702.681
|
699.706
|
591.670
|
602.163
|
574.806
|