|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72.999
|
85.320
|
83.737
|
63.543
|
68.442
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
922
|
26
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72.999
|
85.320
|
83.737
|
62.621
|
68.416
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
59.495
|
62.912
|
59.819
|
43.379
|
48.432
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.504
|
22.408
|
23.918
|
19.242
|
19.985
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.976
|
3.358
|
23.377
|
4.189
|
3.646
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.067
|
317
|
|
66
|
119
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.067
|
317
|
|
66
|
119
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7.742
|
9.099
|
2.713
|
11.665
|
3.673
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.766
|
1.097
|
1.087
|
658
|
697
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.370
|
12.280
|
13.402
|
15.358
|
8.567
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.019
|
21.172
|
35.519
|
19.015
|
17.920
|
|
12. Thu nhập khác
|
552
|
1.290
|
2.844
|
4.212
|
18
|
|
13. Chi phí khác
|
898
|
1.695
|
8.667
|
1.092
|
433
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-346
|
-405
|
-5.823
|
3.120
|
-415
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.673
|
20.767
|
29.696
|
22.135
|
17.505
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.652
|
3.142
|
4.510
|
3.480
|
3.142
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
223
|
392
|
-544
|
-566
|
-240
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.874
|
3.535
|
3.965
|
2.914
|
2.902
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.799
|
17.232
|
25.730
|
19.221
|
14.603
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
351
|
2.455
|
266
|
-644
|
1.218
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.448
|
14.778
|
25.464
|
19.866
|
13.386
|