|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78,880
|
72,999
|
85,320
|
83,737
|
63,543
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39
|
|
|
|
922
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78,841
|
72,999
|
85,320
|
83,737
|
62,621
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
64,849
|
59,495
|
62,912
|
59,819
|
43,379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,992
|
13,504
|
22,408
|
23,918
|
19,242
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,742
|
1,976
|
3,358
|
23,377
|
4,189
|
|
7. Chi phí tài chính
|
719
|
1,067
|
317
|
|
66
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
719
|
1,067
|
317
|
|
66
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13,082
|
7,742
|
9,099
|
2,713
|
11,665
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,402
|
1,766
|
1,097
|
1,087
|
658
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,321
|
6,370
|
12,280
|
13,402
|
15,358
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,374
|
14,019
|
21,172
|
35,519
|
19,015
|
|
12. Thu nhập khác
|
841
|
552
|
1,290
|
2,844
|
4,212
|
|
13. Chi phí khác
|
-1,525
|
898
|
1,695
|
8,667
|
1,092
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,366
|
-346
|
-405
|
-5,823
|
3,120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,740
|
13,673
|
20,767
|
29,696
|
22,135
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,893
|
1,652
|
3,142
|
4,510
|
3,480
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-491
|
223
|
392
|
-544
|
-566
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,401
|
1,874
|
3,535
|
3,965
|
2,914
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,339
|
11,799
|
17,232
|
25,730
|
19,221
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
192
|
351
|
2,455
|
266
|
-644
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,147
|
11,448
|
14,778
|
25,464
|
19,866
|