|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,955,355
|
1,793,484
|
1,763,198
|
2,871,423
|
2,160,206
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20
|
|
|
94
|
68
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,955,335
|
1,793,484
|
1,763,198
|
2,871,329
|
2,160,138
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,319,550
|
1,242,093
|
1,218,680
|
1,614,207
|
1,453,163
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
635,785
|
551,391
|
544,518
|
1,257,123
|
706,975
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53,146
|
65,100
|
62,955
|
84,797
|
108,952
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31,858
|
39,020
|
29,939
|
34,134
|
42,472
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,068
|
36,064
|
28,604
|
33,912
|
43,891
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-101
|
360
|
-343
|
-139
|
181
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,189
|
28,333
|
21,451
|
26,561
|
18,592
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
99,182
|
73,940
|
64,455
|
70,669
|
92,139
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
531,600
|
475,558
|
491,285
|
1,210,417
|
662,904
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,300
|
48,854
|
29,086
|
9,812
|
10,213
|
|
13. Chi phí khác
|
5,260
|
3,704
|
1,047
|
1,737
|
13,897
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8,040
|
45,150
|
28,040
|
8,076
|
-3,685
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
539,640
|
520,709
|
519,324
|
1,218,493
|
659,220
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
99,494
|
108,547
|
102,821
|
265,623
|
142,578
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,418
|
-4,823
|
539
|
-28,268
|
-23,353
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
101,912
|
103,724
|
103,361
|
237,355
|
119,224
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
437,728
|
416,985
|
415,964
|
981,138
|
539,995
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
80,009
|
73,706
|
118,391
|
139,302
|
90,892
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
357,719
|
343,279
|
297,573
|
841,836
|
449,104
|