Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.763.198 2.871.423 2.160.206 1.485.625 2.270.556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 94 68 100 67
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.763.198 2.871.329 2.160.138 1.485.525 2.270.489
4. Giá vốn hàng bán 1.218.680 1.614.207 1.453.163 1.096.786 1.421.483
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 544.518 1.257.123 706.975 388.739 849.006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 62.955 84.797 108.952 131.516 144.736
7. Chi phí tài chính 29.939 34.134 42.472 58.967 56.657
-Trong đó: Chi phí lãi vay 28.604 33.912 43.891 58.741 56.420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -343 -139 181 408 419
9. Chi phí bán hàng 21.451 26.561 18.592 18.525 22.117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 64.455 70.669 92.139 53.853 67.647
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 491.285 1.210.417 662.904 389.316 847.740
12. Thu nhập khác 29.086 9.812 10.213 32.552 706
13. Chi phí khác 1.047 1.737 13.897 1.571 15.511
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28.040 8.076 -3.685 30.981 -14.805
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 519.324 1.218.493 659.220 420.297 832.935
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 102.821 265.623 142.578 83.688 179.411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 539 -28.268 -23.353 -1.298 -9.810
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 103.361 237.355 119.224 82.390 169.602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 415.964 981.138 539.995 337.907 663.334
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 118.391 139.302 90.892 67.311 53.523
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 297.573 841.836 449.104 270.596 609.810