|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.763.198
|
2.871.423
|
2.160.206
|
1.485.625
|
2.270.556
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
94
|
68
|
100
|
67
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.763.198
|
2.871.329
|
2.160.138
|
1.485.525
|
2.270.489
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.218.680
|
1.614.207
|
1.453.163
|
1.096.786
|
1.421.483
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
544.518
|
1.257.123
|
706.975
|
388.739
|
849.006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
62.955
|
84.797
|
108.952
|
131.516
|
144.736
|
|
7. Chi phí tài chính
|
29.939
|
34.134
|
42.472
|
58.967
|
56.657
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28.604
|
33.912
|
43.891
|
58.741
|
56.420
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-343
|
-139
|
181
|
408
|
419
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.451
|
26.561
|
18.592
|
18.525
|
22.117
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.455
|
70.669
|
92.139
|
53.853
|
67.647
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
491.285
|
1.210.417
|
662.904
|
389.316
|
847.740
|
|
12. Thu nhập khác
|
29.086
|
9.812
|
10.213
|
32.552
|
706
|
|
13. Chi phí khác
|
1.047
|
1.737
|
13.897
|
1.571
|
15.511
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28.040
|
8.076
|
-3.685
|
30.981
|
-14.805
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
519.324
|
1.218.493
|
659.220
|
420.297
|
832.935
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
102.821
|
265.623
|
142.578
|
83.688
|
179.411
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
539
|
-28.268
|
-23.353
|
-1.298
|
-9.810
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
103.361
|
237.355
|
119.224
|
82.390
|
169.602
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
415.964
|
981.138
|
539.995
|
337.907
|
663.334
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
118.391
|
139.302
|
90.892
|
67.311
|
53.523
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
297.573
|
841.836
|
449.104
|
270.596
|
609.810
|