|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
131.797
|
122.842
|
132.554
|
145.227
|
173.680
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
131.797
|
122.842
|
132.554
|
145.227
|
173.680
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84.154
|
68.108
|
81.919
|
87.421
|
122.892
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47.642
|
54.734
|
50.635
|
57.806
|
50.788
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.051
|
884
|
5.352
|
2.136
|
3.551
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.022
|
4.250
|
4.441
|
3.624
|
4.535
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.957
|
4.068
|
4.426
|
3.604
|
4.015
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.515
|
1.301
|
909
|
896
|
1.625
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.374
|
11.676
|
15.965
|
17.069
|
23.203
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35.782
|
38.391
|
34.673
|
38.354
|
24.977
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
3
|
139
|
8
|
185
|
|
13. Chi phí khác
|
292
|
101
|
53
|
61
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-291
|
-98
|
86
|
-53
|
87
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35.491
|
38.292
|
34.759
|
38.300
|
25.064
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.157
|
7.987
|
6.891
|
7.606
|
5.942
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
|
|
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.163
|
7.987
|
6.891
|
7.606
|
5.949
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.327
|
30.306
|
27.868
|
30.695
|
19.115
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1.761
|
1.551
|
1.565
|
1.508
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.327
|
28.545
|
26.317
|
29.129
|
17.607
|