Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,227 173,680 174,099 163,835 175,649
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 145,227 173,680 174,099 163,835 175,649
4. Giá vốn hàng bán 87,421 122,892 105,027 107,854 110,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57,806 50,788 69,072 55,981 65,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,136 3,551 1,774 4,812 585
7. Chi phí tài chính 3,624 4,535 3,466 4,388 4,280
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,604 4,015 3,367 4,057 3,574
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 896 1,625 2,180 1,126 1,243
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,069 23,203 17,997 17,037 18,884
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38,354 24,977 47,202 38,242 41,665
12. Thu nhập khác 8 185 1 6 8
13. Chi phí khác 61 98 123 587 67
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -53 87 -123 -581 -60
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38,300 25,064 47,080 37,661 41,605
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,606 5,942 9,626 7,964 8,348
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,606 5,949 9,632 7,964 8,348
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30,695 19,115 37,447 29,697 33,257
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,565 1,508 1,692 1,590
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,129 17,607 35,755 29,697 31,666