Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.683.685 1.508.495 2.128.034 2.307.258 1.798.370
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.683.685 1.508.495 2.128.034 2.307.258 1.798.370
4. Giá vốn hàng bán 1.728.727 1.508.395 2.023.108 2.095.257 1.858.276
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -45.041 100 104.926 212.001 -59.906
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.252 5.298 4.922 2.036 7.244
7. Chi phí tài chính 18.237 9.781 17.696 9.399 16.365
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18.229 9.781 16.708 9.353 16.344
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7.356 12.894 19.945 24.943 18.699
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.228 12.727 26.346 41.077 16.137
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -85.611 -30.004 45.860 138.618 -103.862
12. Thu nhập khác 16.850 612 335 2.083 11.111
13. Chi phí khác -521 499 554 1.725 2.088
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17.371 113 -219 357 9.023
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -68.240 -29.890 45.641 138.975 -94.839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -15.147 3.215 27.657 -18.789
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -15.147 3.215 27.657 -18.789
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -53.093 -29.890 42.426 111.318 -76.051
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -53.093 -29.890 42.426 111.318 -76.051