|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.206.685
|
1.026.213
|
1.025.041
|
1.017.058
|
1.144.411
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
327.734
|
333.765
|
325.001
|
328.009
|
389.711
|
|
1. Tiền
|
327.734
|
333.765
|
325.001
|
328.009
|
389.711
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
44.299
|
4.299
|
4.405
|
4.405
|
4.433
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
44.299
|
4.299
|
4.405
|
4.405
|
4.433
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
417.353
|
436.479
|
419.613
|
457.853
|
437.143
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
379.279
|
374.348
|
380.168
|
436.406
|
416.403
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
51.730
|
72.298
|
54.203
|
49.336
|
47.454
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.894
|
12.032
|
5.550
|
6.672
|
5.534
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.549
|
-22.199
|
-20.307
|
-34.561
|
-32.248
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
408.748
|
250.351
|
272.652
|
223.916
|
311.473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
408.748
|
250.351
|
272.652
|
223.916
|
311.473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.551
|
1.320
|
3.370
|
2.875
|
1.651
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.549
|
1.318
|
3.368
|
2.875
|
1.651
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172.870
|
167.053
|
164.108
|
160.906
|
153.768
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
93.269
|
88.664
|
86.930
|
84.940
|
79.014
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
85.267
|
80.662
|
78.928
|
76.938
|
71.012
|
|
- Nguyên giá
|
458.278
|
459.464
|
463.511
|
466.501
|
466.631
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-373.011
|
-378.803
|
-384.582
|
-389.563
|
-395.619
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
|
- Nguyên giá
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53.321
|
52.109
|
50.897
|
49.685
|
48.473
|
|
- Nguyên giá
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.240
|
-58.452
|
-59.664
|
-60.876
|
-62.087
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.379.556
|
1.193.266
|
1.189.149
|
1.177.964
|
1.298.179
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.096.811
|
905.540
|
912.031
|
888.281
|
994.833
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
826.843
|
668.201
|
721.413
|
718.135
|
823.634
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
170.219
|
243.755
|
241.050
|
215.395
|
237.906
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
231.465
|
124.683
|
165.330
|
169.620
|
163.452
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
286.139
|
194.627
|
196.759
|
202.884
|
302.530
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.889
|
1.157
|
2.043
|
5.174
|
6.818
|
|
6. Phải trả người lao động
|
68.755
|
38.075
|
45.482
|
54.261
|
46.245
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31.794
|
31.653
|
34.210
|
34.818
|
34.680
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.117
|
2.588
|
3.332
|
3.169
|
3.607
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.867
|
17.544
|
17.352
|
17.448
|
15.585
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
769
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.830
|
14.118
|
15.854
|
15.367
|
12.810
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
269.968
|
237.339
|
190.618
|
170.147
|
171.199
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
220.509
|
188.727
|
142.707
|
94.616
|
98.169
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.200
|
2.200
|
2.200
|
2.200
|
400
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
846
|
0
|
0
|
27.620
|
27.620
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
46.413
|
46.413
|
45.711
|
45.711
|
45.010
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
282.745
|
287.726
|
277.118
|
289.682
|
303.346
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
282.745
|
287.726
|
277.118
|
289.682
|
303.346
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
121.814
|
121.814
|
124.095
|
124.095
|
124.095
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56.265
|
61.246
|
48.357
|
60.921
|
74.585
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
28.700
|
56.265
|
36.257
|
36.257
|
36.257
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27.564
|
4.982
|
12.099
|
24.664
|
38.328
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.379.556
|
1.193.266
|
1.189.149
|
1.177.964
|
1.298.179
|