Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.017.058 1.144.411 1.201.623 1.096.118 1.139.289
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 328.009 389.711 523.002 533.167 531.896
1. Tiền 328.009 389.711 523.002 533.167 531.896
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.405 4.433 4.433 4.470 4.470
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.405 4.433 4.433 4.470 4.470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 457.853 437.143 464.654 420.965 477.492
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 436.406 416.403 420.237 381.796 446.559
2. Trả trước cho người bán 49.336 47.454 72.754 67.045 59.381
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.672 5.534 5.989 3.692 2.824
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.561 -32.248 -34.325 -31.568 -31.273
IV. Tổng hàng tồn kho 223.916 311.473 209.471 137.515 125.431
1. Hàng tồn kho 223.916 311.473 209.471 137.515 125.431
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.875 1.651 63 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.875 1.651 63 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 160.906 153.768 148.782 174.838 167.786
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84.940 79.014 75.240 102.508 96.667
1. Tài sản cố định hữu hình 76.938 71.012 67.238 94.506 88.666
- Nguyên giá 466.501 466.631 467.399 500.209 501.168
- Giá trị hao mòn lũy kế -389.563 -395.619 -400.162 -405.704 -412.502
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.002 8.002 8.002 8.002 8.002
- Nguyên giá 9.021 9.021 9.021 9.021 9.021
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.019 -1.019 -1.019 -1.019 -1.019
III. Bất động sản đầu tư 49.685 48.473 47.262 46.050 44.838
- Nguyên giá 110.561 110.561 110.561 110.561 110.561
- Giá trị hao mòn lũy kế -60.876 -62.087 -63.299 -64.511 -65.723
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.281 26.281 26.281 26.281 26.281
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.281 26.281 26.281 26.281 26.281
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.177.964 1.298.179 1.350.405 1.270.956 1.307.075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 888.281 994.833 1.041.471 955.238 880.615
I. Nợ ngắn hạn 718.135 823.634 892.282 782.206 658.460
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 215.395 237.906 203.246 179.785 135.986
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 169.620 163.452 150.360 159.162 123.553
4. Người mua trả tiền trước 202.884 302.530 428.016 317.088 221.166
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.174 6.818 1.597 9.574 29.276
6. Phải trả người lao động 54.261 46.245 43.416 37.582 36.554
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 34.818 34.680 34.492 38.599 44.106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.169 3.607 2.834 3.729 3.156
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.448 15.585 16.717 13.555 14.331
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 27.620
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.367 12.810 11.604 23.131 22.712
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 170.147 171.199 149.189 173.031 222.156
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 94.616 98.169 63.591 58.931 95.104
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.200 400 400 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 27.620 27.620 40.189 69.792 82.744
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 45.711 45.010 45.010 44.308 44.308
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 289.682 303.346 308.934 315.718 426.460
I. Vốn chủ sở hữu 289.682 303.346 308.934 315.718 426.460
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 98.900 98.900 98.900 98.900 98.900
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.023 -2.023 -2.023 -2.023 -2.023
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 124.095 124.095 124.095 134.717 134.717
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.789 2.789 2.789 2.789 2.789
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60.921 74.585 80.173 76.336 187.077
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.257 36.257 73.926 36.228 36.228
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.664 38.328 6.247 40.108 150.849
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.177.964 1.298.179 1.350.405 1.270.956 1.307.075