|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,026,213
|
1,025,041
|
1,017,058
|
1,144,411
|
1,201,623
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
333,765
|
325,001
|
328,009
|
389,711
|
523,002
|
|
1. Tiền
|
333,765
|
325,001
|
328,009
|
389,711
|
523,002
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,299
|
4,405
|
4,405
|
4,433
|
4,433
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,299
|
4,405
|
4,405
|
4,433
|
4,433
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
436,479
|
419,613
|
457,853
|
437,143
|
464,654
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
374,348
|
380,168
|
436,406
|
416,403
|
420,237
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72,298
|
54,203
|
49,336
|
47,454
|
72,754
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,032
|
5,550
|
6,672
|
5,534
|
5,989
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,199
|
-20,307
|
-34,561
|
-32,248
|
-34,325
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250,351
|
272,652
|
223,916
|
311,473
|
209,471
|
|
1. Hàng tồn kho
|
250,351
|
272,652
|
223,916
|
311,473
|
209,471
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,320
|
3,370
|
2,875
|
1,651
|
63
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,318
|
3,368
|
2,875
|
1,651
|
63
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167,053
|
164,108
|
160,906
|
153,768
|
148,782
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
88,664
|
86,930
|
84,940
|
79,014
|
75,240
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,662
|
78,928
|
76,938
|
71,012
|
67,238
|
|
- Nguyên giá
|
459,464
|
463,511
|
466,501
|
466,631
|
467,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-378,803
|
-384,582
|
-389,563
|
-395,619
|
-400,162
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,002
|
8,002
|
8,002
|
8,002
|
8,002
|
|
- Nguyên giá
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
9,021
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,019
|
-1,019
|
-1,019
|
-1,019
|
-1,019
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
52,109
|
50,897
|
49,685
|
48,473
|
47,262
|
|
- Nguyên giá
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
110,561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,452
|
-59,664
|
-60,876
|
-62,087
|
-63,299
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
26,281
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,193,266
|
1,189,149
|
1,177,964
|
1,298,179
|
1,350,405
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
905,540
|
912,031
|
888,281
|
994,833
|
1,041,471
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
668,201
|
721,413
|
718,135
|
823,634
|
892,282
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
243,755
|
241,050
|
215,395
|
237,906
|
203,246
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
124,683
|
165,330
|
169,620
|
163,452
|
150,360
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
194,627
|
196,759
|
202,884
|
302,530
|
428,016
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,157
|
2,043
|
5,174
|
6,818
|
1,597
|
|
6. Phải trả người lao động
|
38,075
|
45,482
|
54,261
|
46,245
|
43,416
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31,653
|
34,210
|
34,818
|
34,680
|
34,492
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,588
|
3,332
|
3,169
|
3,607
|
2,834
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,544
|
17,352
|
17,448
|
15,585
|
16,717
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,118
|
15,854
|
15,367
|
12,810
|
11,604
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
237,339
|
190,618
|
170,147
|
171,199
|
149,189
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
188,727
|
142,707
|
94,616
|
98,169
|
63,591
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,200
|
2,200
|
2,200
|
400
|
400
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
27,620
|
27,620
|
40,189
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
46,413
|
45,711
|
45,711
|
45,010
|
45,010
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
287,726
|
277,118
|
289,682
|
303,346
|
308,934
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
287,726
|
277,118
|
289,682
|
303,346
|
308,934
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
98,900
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
-2,023
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
121,814
|
124,095
|
124,095
|
124,095
|
124,095
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
2,789
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,246
|
48,357
|
60,921
|
74,585
|
80,173
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
56,265
|
36,257
|
36,257
|
36,257
|
73,926
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,982
|
12,099
|
24,664
|
38,328
|
6,247
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,193,266
|
1,189,149
|
1,177,964
|
1,298,179
|
1,350,405
|