単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,267 34,922 4,858 5,820 3,992
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,267 34,922 4,858 5,820 3,992
4. Giá vốn hàng bán 16,686 34,817 4,508 5,611 3,823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 581 106 349 209 169
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,779 16,881 1,573 2,345 33,614
7. Chi phí tài chính 9,598 7,487 6,419 8,181 9,710
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,598 6,795 5,669 7,587 8,428
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,578 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,860 4,218 -6,209 3,784 5,765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -10,519 5,282 1,712 -9,411 18,307
12. Thu nhập khác 34 5,658 4,207
13. Chi phí khác 3,593 725 91 0 6,013
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,558 -725 -91 5,658 -1,806
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14,077 4,557 1,621 -3,753 16,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -15 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 23 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -14,085 4,557 1,621 -3,753 16,501
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 75 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -14,160 4,557 1,621 -3,753 16,501