|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34.922
|
4.858
|
5.820
|
3.992
|
6.945
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34.922
|
4.858
|
5.820
|
3.992
|
6.945
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34.817
|
4.508
|
5.611
|
3.823
|
6.601
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106
|
349
|
209
|
169
|
344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16.881
|
1.573
|
2.345
|
33.614
|
12.478
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.487
|
6.419
|
8.181
|
9.710
|
8.548
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.795
|
5.669
|
7.587
|
8.428
|
7.991
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.218
|
-6.209
|
3.784
|
5.765
|
1.933
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.282
|
1.712
|
-9.411
|
18.307
|
2.342
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
5.658
|
4.207
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
725
|
91
|
0
|
6.013
|
699
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-725
|
-91
|
5.658
|
-1.806
|
-694
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.557
|
1.621
|
-3.753
|
16.501
|
1.648
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.557
|
1.621
|
-3.753
|
16.501
|
1.648
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.557
|
1.621
|
-3.753
|
16.501
|
1.648
|