|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,267
|
34,922
|
4,858
|
5,820
|
3,992
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,267
|
34,922
|
4,858
|
5,820
|
3,992
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16,686
|
34,817
|
4,508
|
5,611
|
3,823
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
581
|
106
|
349
|
209
|
169
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,779
|
16,881
|
1,573
|
2,345
|
33,614
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,598
|
7,487
|
6,419
|
8,181
|
9,710
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,598
|
6,795
|
5,669
|
7,587
|
8,428
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,578
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,860
|
4,218
|
-6,209
|
3,784
|
5,765
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-10,519
|
5,282
|
1,712
|
-9,411
|
18,307
|
|
12. Thu nhập khác
|
34
|
|
|
5,658
|
4,207
|
|
13. Chi phí khác
|
3,593
|
725
|
91
|
0
|
6,013
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,558
|
-725
|
-91
|
5,658
|
-1,806
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-14,077
|
4,557
|
1,621
|
-3,753
|
16,501
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-15
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
23
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-14,085
|
4,557
|
1,621
|
-3,753
|
16,501
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
75
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-14,160
|
4,557
|
1,621
|
-3,753
|
16,501
|