Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.401.261 3.050.614 3.321.609 3.766.238 4.661.810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6.125 2.626 3.934 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.395.135 3.047.988 3.317.675 3.766.238 4.661.810
4. Giá vốn hàng bán 2.324.710 2.933.299 3.245.862 3.630.798 4.456.846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 70.425 114.689 71.813 135.440 204.964
6. Doanh thu hoạt động tài chính 203.768 70.432 316.047 22.079 93.359
7. Chi phí tài chính 159.076 83.113 288.254 66.297 158.377
-Trong đó: Chi phí lãi vay 159.076 83.113 287.963 74.987 123.152
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 1.535 -387
9. Chi phí bán hàng 7.243 4.123 2.557 112 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67.835 79.404 80.535 81.324 83.780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40.039 18.480 16.513 11.322 55.779
12. Thu nhập khác 55.357 4.379 5.951 4.606 742
13. Chi phí khác 33.599 7.184 12.334 9.065 5.132
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21.758 -2.806 -6.382 -4.459 -4.390
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 61.797 15.675 10.131 6.863 51.389
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.228 6.361 2.810 4.625 20.535
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14.228 6.361 2.810 4.625 20.535
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47.568 9.314 7.321 2.239 30.854
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -411 1.008 728 2.343 10.934
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 47.980 8.305 6.593 -105 19.921