単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,505,593 1,734,181 1,781,339 2,054,803 2,099,271
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,117 285,029 152,062 231,856 101,985
1. Tiền 35,709 278,929 101,187 153,051 99,981
2. Các khoản tương đương tiền 2,408 6,100 50,875 78,805 2,004
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65,000 102,000 302,163 408,392 436,535
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 65,000 102,000 302,163 408,392 436,535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 523,696 450,096 530,464 538,182 552,393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 480,513 407,353 505,379 603,853 598,951
2. Trả trước cho người bán 23,898 4,624 5,625 30,571 31,540
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,293 38,118 19,460 12,770 13,816
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,008 0 0 -109,012 -91,914
IV. Tổng hàng tồn kho 848,703 822,906 746,548 797,656 898,041
1. Hàng tồn kho 863,483 829,482 753,751 801,654 902,149
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,780 -6,576 -7,203 -3,998 -4,109
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,077 74,149 50,101 78,718 110,318
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,808 5,454 5,788 4,946 6,985
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,210 68,462 41,818 71,269 103,321
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 233 2,495 2,503 11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 423,725 562,577 508,347 561,030 654,076
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,447 8,269 15,395 9,641 8,731
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 26,447 8,269 15,395 9,641 8,731
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 301,363 501,817 450,385 434,081 577,754
1. Tài sản cố định hữu hình 295,760 497,600 448,168 433,016 576,054
- Nguyên giá 1,401,392 1,674,596 1,712,804 1,733,707 1,930,679
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,105,633 -1,176,996 -1,264,636 -1,300,691 -1,354,625
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,603 4,217 2,217 1,065 1,700
- Nguyên giá 14,645 14,645 15,942 16,292 17,534
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,042 -10,428 -13,725 -15,227 -15,834
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 71,258 581 1,368 76,486 10,482
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 71,258 581 1,368 76,486 10,482
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24,657 51,910 41,199 40,822 57,109
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,657 51,910 41,199 40,822 57,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,929,318 2,296,758 2,289,686 2,615,833 2,753,348
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,513,720 1,806,562 1,755,213 2,046,654 2,069,289
I. Nợ ngắn hạn 1,403,358 1,609,991 1,599,371 1,901,088 1,871,951
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 340,003 538,603 566,938 567,374 564,861
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 691,528 601,822 569,466 807,888 770,504
4. Người mua trả tiền trước 31,382 31,416 13,684 18,461 17,572
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,503 14,611 9,646 43,127 38,914
6. Phải trả người lao động 281,948 367,022 349,833 342,989 385,289
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 264 0 102 447 4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 166 0 15 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,563 5,875 19,926 34,584 6,930
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37,999 50,642 69,761 86,218 87,877
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 110,362 196,571 155,841 145,565 197,338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 32,268 30,447 21,600 2,261 2,421
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 69,061 159,613 129,021 131,392 173,844
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 9,033 6,511 5,220 11,913 21,074
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 415,598 490,197 534,473 569,179 684,058
I. Vốn chủ sở hữu 415,598 490,197 534,473 569,179 684,058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302,400 302,400 317,510 317,510 317,510
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 5,382 5,382 5,382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,055 56,037 105,097 146,281 180,974
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,443 131,059 105,784 99,306 180,195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,601 7,210 2,570 1,514 2,119
- LNST chưa phân phối kỳ này 75,842 123,849 103,214 97,791 178,076
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 702 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 702 702 702 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,929,318 2,296,758 2,289,686 2,615,833 2,753,348