Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.199.628 1.505.593 1.734.181 1.781.339 2.054.803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61.863 38.117 285.029 152.062 231.856
1. Tiền 61.054 35.709 278.929 101.187 153.051
2. Các khoản tương đương tiền 808 2.408 6.100 50.875 78.805
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95.000 65.000 102.000 302.163 408.392
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 95.000 65.000 102.000 302.163 408.392
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 301.087 523.696 450.096 530.464 538.182
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 254.660 480.513 407.353 505.379 603.853
2. Trả trước cho người bán 12.636 23.898 4.624 5.625 30.571
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8.600 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.197 20.293 38.118 19.460 12.770
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.006 -1.008 0 0 -109.012
IV. Tổng hàng tồn kho 727.047 848.703 822.906 746.548 797.656
1. Hàng tồn kho 749.208 863.483 829.482 753.751 801.654
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -22.161 -14.780 -6.576 -7.203 -3.998
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.632 30.077 74.149 50.101 78.718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.402 5.808 5.454 5.788 4.946
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.230 24.210 68.462 41.818 71.269
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 59 233 2.495 2.503
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 389.138 423.725 562.577 508.347 561.030
I. Các khoản phải thu dài hạn 25.583 26.447 8.269 15.395 9.641
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25.583 26.447 8.269 15.395 9.641
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 288.611 301.363 501.817 450.385 434.081
1. Tài sản cố định hữu hình 281.531 295.760 497.600 448.168 433.016
- Nguyên giá 1.329.513 1.401.392 1.674.596 1.712.804 1.733.707
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.047.982 -1.105.633 -1.176.996 -1.264.636 -1.300.691
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.080 5.603 4.217 2.217 1.065
- Nguyên giá 14.645 14.645 14.645 15.942 16.292
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.565 -9.042 -10.428 -13.725 -15.227
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 46.340 71.258 581 1.368 76.486
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 46.340 71.258 581 1.368 76.486
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.604 24.657 51.910 41.199 40.822
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.604 24.657 51.910 41.199 40.822
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.588.766 1.929.318 2.296.758 2.289.686 2.615.833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.193.577 1.513.720 1.806.562 1.755.213 2.046.654
I. Nợ ngắn hạn 1.059.961 1.403.358 1.609.991 1.599.371 1.901.088
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 216.153 340.003 538.603 566.938 567.374
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 474.439 691.528 601.822 569.466 807.888
4. Người mua trả tiền trước 21.247 31.382 31.416 13.684 18.461
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.023 13.503 14.611 9.646 43.127
6. Phải trả người lao động 303.057 281.948 367.022 349.833 342.989
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30 264 0 102 447
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 166 0 15 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.101 6.563 5.875 19.926 34.584
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22.912 37.999 50.642 69.761 86.218
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 133.615 110.362 196.571 155.841 145.565
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 37.239 32.268 30.447 21.600 2.261
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 83.842 69.061 159.613 129.021 131.392
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 12.534 9.033 6.511 5.220 11.913
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 395.189 415.598 490.197 534.473 569.179
I. Vốn chủ sở hữu 395.189 415.598 490.197 534.473 569.179
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 302.400 302.400 302.400 317.510 317.510
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 5.382 5.382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.199 33.055 56.037 105.097 146.281
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68.890 79.443 131.059 105.784 99.306
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 315 3.601 7.210 2.570 1.514
- LNST chưa phân phối kỳ này 68.575 75.842 123.849 103.214 97.791
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 702 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 702 0 702 702 702
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.588.766 1.929.318 2.296.758 2.289.686 2.615.833